van ngắt cách nhiệt
Sản phẩm khác
I. Giới thiệu:
Van ngắt cách nhiệt, chủ yếu được sử dụng trong các hệ thống như dầu mỏ, hóa chất, luyện kim, dược phẩm, v.v., để vận chuyển các môi trường có độ nhớt cao sẽ đông đặc ở nhiệt độ thường. Là van ngắt cách nhiệt kiểu trực lưu BJ45W, lớp áo cách nhiệt được hàn giữa hai mặt bích của van, mặt bên và đáy van được trang bị hai cổng kết nối cho lớp áo cách nhiệt. Van ngắt cách nhiệt kiểu trực lưu đặc biệt phù hợp cho đường ống trong ngành phân bón, lớp áo chứa hơi nước có thể ngăn môi trường kết tinh. Van cách nhiệt được hàn một lớp áo kim loại lên thân van, bằng cách bơm hơi nước, dầu dẫn nhiệt, nước làm mát, nước lạnh, v.v. vào lớp áo kim loại, giúp môi trường trong thân van đạt được nhiệt độ mong muốn trong các điều kiện như nhiệt độ thường, tăng nhiệt, giảm nhiệt, đóng vai trò cách nhiệt hoặc giữ lạnh. Van cách nhiệt được sử dụng cho các môi trường có độ nhớt cao, hơi nước hoặc các môi trường cách nhiệt, giữ lạnh khác sẽ đông đặc ở nhiệt độ thường, đảm bảo môi trường trong van hoạt động bình thường.
II. Nguyên lý làm việc:
Van cách nhiệt có đặc tính cách nhiệt và giữ lạnh tốt, đồng thời đường kính thông và đường ống của van có thể giảm hiệu quả tổn thất nhiệt của môi trường trong đường ống. Có đặc tính cách nhiệt và giữ lạnh tốt, đồng thời có thể giảm hiệu quả tổn thất nhiệt của môi trường trong đường ống. Van cách nhiệt được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống như dầu mỏ, hóa chất, luyện kim, dược phẩm, v.v., giảm hiệu quả tổn thất nhiệt của môi trường trong đường ống, ngăn chặn sự xuất hiện của các hiện tượng như kết tinh, đông đặc của môi trường. Chức năng của van cách nhiệt là khi môi trường đi qua van ở nhiệt độ cao hoặc thấp, chất trong van cách nhiệt tạo ra hiệu quả cách nhiệt cho môi trường, giúp môi trường không bị kết tinh hoặc dính vào bên trong thân van, đảm bảo việc mở và đóng van hoạt động bình thường.
III. Tiêu chuẩn hiệu suất:
Mẫu | Áp suất danh nghĩa PN(MPa) | Áp suất thử | Nhiệt độ适用 | Môi trường适用 | Áp suất lớp áo cách nhiệt(MPa) | |
Thân vỏ | Niêm phong | |||||
BJ41W-16P、R、C | 1.6 | 2.4 | 1.8 | ≤350 | Loại axit nitric | ≤1.0 |
BJ41W-25P、R、C | 2.5 | 3.8 | 2.8 | ≤350 | Loại axit nitric | ≤1.0 |
| Danh mục ngành nghề: | Machinery & Equipment/Valves/Globe Valves |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |