van xả khí đơn
Sản phẩm khác
I. Giới thiệu:
Van xả khí đơn lỗ QB1 chủ yếu được sử dụng trên đường ống nhỏ có đường kính φ50-200, có chức năng xả khí cho đường ống, giúp đường ống không xảy ra hiện tượng giữ khí, cản trở dòng chảy. Ví dụ, khi máy bơm mất điện, áp suất âm sẽ xuất hiện trong đường ống bất cứ lúc nào, việc tự động hút khí có thể bảo vệ an toàn cho đường ống. Khi cần xả khí trong đường ống, không khí trong đường ống sẽ đi vào buồng van dưới tác dụng của áp suất nước, sau đó xả ra qua miệng xả khí. Tiếp theo, nước trong đường ống sẽ đầy vào buồng van, làm cho cầu nổi di chuyển lên dưới tác dụng của lực nổi của nước, chặn miệng xả khí, đạt được trạng thái tự bịt kín. Khi đường ống hoạt động bình thường, không khí trong nước liên tục được xả vào phần trên của buồng van dưới tác dụng của áp suất, buộc cầu nổi di chuyển xuống, rời khỏi vị trí bịt kín ban đầu. Lúc này, không khí lại xả ra qua miệng xả khí, sau đó cầu nổi lại trở về vị trí ban đầu để tự bịt kín. Do đó, khi van xả khí hoạt động bình thường, van luôn ở trạng thái mở, cầu nổi liên tục lặp lại các thao tác trên, không khí liên tục được xả ra.
II. Đặc điểm sản phẩm:
1. Có thể xả khí trong đường ống, giảm cản trở dòng chảy và tiết kiệm năng lượng.
2. Khi đường ống có áp suất âm, sản phẩm có thể nhanh chóng tự động hút khí, ngăn ngừa đường ống bị vỡ.
3. Khả năng xả khí gấp nhiều lần so với van xả khí hai lỗ thông thường.
4. Giá đỡ cầu nổi làm bằng thép không gỉ, có tuổi thọ dài, an toàn và đáng tin cậy.
III. Tiêu chuẩn thiết kế:
Kích thước: DN15-DN100
Kết nối: Mặt bích
Áp suất làm việc: 1.0Mpa
Môi chất: Nước sạch
Nhiệt độ sử dụng: ≤80℃
Thân van: Thép không gỉ, thép đúc, gang
Cầu nổi và van một chiều: Thép không gỉ 304
Vật liệu bịt kín: Cao su nitrile
IV. Vật liệu bộ phận:
1 | Thân van | Gang |
2 | Nắp van | Gang |
3 | Cầu nổi | Thép không gỉ |
4 | Đầu bịt | Cao su |
5 | Miệng xả khí | Đồng thau |
6 | Vít, đai ốc | Thép tròn |
V. Kích thước ngoại hình:
Phương thức kết nối | DN | H | D | D1 | Z-Φd |
Kiểu mặt bích | 15 | 245 | 195 | 160 | 4-18 |
20 | 245 | 195 | 160 | 4-18 | |
25 | 245 | 195 | 160 | 4-18 | |
Kiểu ren | 15, 20 | 245 | - | - | - |
25, 32 | 245 | - | - | - | |
40, 50 | 310 | - | - | - |
| Danh mục ngành nghề: | Machinery & Equipment/Valves/Air Vent Valves |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |