Van xả đáy bể thủy động H742X
Sản phẩm khác
I. Giới thiệu:
Van xả đáy bể thủy lực còn gọi là van nắp, thường được sử dụng tại các nhà máy nước thành phố, trạm xử lý nước thải để xả bùn đáy bể lắng. Môi trường làm việc của van xả là nước thải nguyên sinh, nhiệt độ môi trường thường nhỏ hơn 50℃, độ sâu nước làm việc nhỏ hơn 10 mét. Van xả cũng được sử dụng tại các nhà máy xử lý nước để xả bùn và nước thải trong bể. Van xả có cấu trúc dạng góc, màng cao su gia cường nylon bên trong cho phép van hoạt động lâu dài. Loại van này bao gồm thân van, xi lanh thủy lực, piston, trục van, đĩa van. Xi lanh thủy lực là công cụ sử dụng chất lỏng làm động lực, piston và trục van dùng để đóng mở. Việc mở van chỉ mất một phút để mở đĩa van, van này phải kết hợp với van đảo tay hoặc van điện từ để điều khiển đóng mở van xả từ xa. Van này có các đặc tính như hiệu suất con dấu tốt, đóng mở linh hoạt, bảo trì thuận tiện, tuổi thọ dài, có thể lên đến hơn năm năm. Sử dụng van đảo để thay đổi dòng chất lỏng đi vào buồng trên hoặc buồng dưới của xi lanh thủy lực, đẩy piston di chuyển, đồng thời kéo đĩa van di chuyển lên xuống, làm van mở hoặc đóng để đạt mục đích thông dòng hoặc ngắt dòng. Van xả đáy bể dạng màng JM742X được sử dụng tại các công ty cấp nước hoặc các công ty khác cho các loại bể, loại bỏ cát sỏi bên trong.
II. Thông số sản phẩm:
Mã sản phẩm | H742X | Chất liệu | Thép không gỉ |
Phương thức kết nối | Mặt bích | Đường kính danh nghĩa | DN50-500 (mm) |
Môi trường适用 | Nước | Môi trường áp suất | 0.6MPa |
Nhiệt độ làm việc | 0℃~80℃ | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc |
Phương thức điều khiển | Dạng piston | Loại (vị trí đường ống) | Dạng thẳng |
III. Chất liệu các bộ phận:
Tên bộ phận | Ngồi van | Đĩa van | Trục van | Thân xi lanh | Tấm piston | Da piston |
Mã chất liệu | HT200 | HT200 | Thép không gỉ | HT200 | HT200 | Cao su Nitrile chống mài mòn |
IV. Kích thước ngoại hình:
H742X-1.0 | Ren nối đường ống G | Chất liệu trục van | |||||
H | S | D | D1 | Z-Фd | |||
150 | 110 | 490 | 280 | 240 | 8-23 | 1/2’’ | Thép không gỉ |
200 | 110 | 534 | 335 | 295 | 8-23 | 1/2’’ | Thép không gỉ |
250 | 110 | 570 | 390 | 350 | 12-23 | 1/2’’ | Thép không gỉ |
300 | 140 | 610 | 440 | 400 | 12-23 | 3/4’’ | Thép không gỉ |
400 | 140 | 710 | 565 | 515 | 16-25 | 1’’ | Thép không gỉ |
500 | 160 | 310 | 670 | 620 | 20-25 | 1’’ | Thép không gỉ |
| Danh mục ngành nghề: | Others |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |