Van bùn hình chữ Y bánh răng côn JS545Y
Sản phẩm khác
I. Giới thiệu:
Van bùn dạng Y bánh răng côn SJS545Y là van điều khiển chính vận chuyển bùn quặng trong điều kiện làm việc alumina, yêu cầu đạt hiệu suất cao "ba chịu một ngăn chặn", tức là chịu mài mòn, chịu áp lực, chịu xói mòn và ngăn chặn vón cục. Hiện tại, van bùn dạng Y bánh răng côn JS545Y đã hoàn toàn đáp ứng nhu cầu thị trường nội địa, đóng góp nhất định vào việc mở rộng và nâng cao sản lượng của ngành công nghiệp alumina, đồng thời giúp doanh nghiệp đạt được kết quả tốt hơn trong việc tạo ngoại tệ và tiết kiệm ngoại tệ. Van này sử dụng bánh răng côn để điều khiển và điều chỉnh, sử dụng thuận tiện.
II. Đặc điểm sản phẩm:
1, Sử dụng cấu trúc niêm phong tự chịu áp lực, sử dụng tấm giữ để siết chặt vòng niêm phong, vòng niêm phong sử dụng vòng than chì mềm định hình, áp lực môi trường càng cao, hiệu suất niêm phong càng tốt.
2, Sử dụng tay quay dạng va chạm, giảm lực vận hành.
3, Ghế van được lắp vào thân van, niêm phong phẳng, mặt niêm phong của đĩa van và ghế van đều được hàn bằng plasma hợp kim cứng cơ bản coban, chịu mài mòn, chống trầy xước, bề mặt trục van được xử lý nitriding chống ăn mòn, môi trường chảy từ dưới đĩa van.
III. Tiêu chuẩn sản xuất sản phẩm:
Thiết kế và sản xuất theo: ASME B16.34 (Class150 là thiết kế giảm đường kính), BS1873
Kích thước mặt bích theo: ASME B16.5, GB/T9113.6
Tiêu chuẩn kiểm tra: API598
IV. Kích thước kết nối hình dạng chính:
Mẫu | Áp suất danh định PN | Kích thước (mm) | ||||||||
DN | 50 | 100 | 125 | 150 | 150△ | 200 | 250 | 300 | ||
SJS45Y-16C | 1.6 | L | 230 | 350 | 400 | 480 | 480 | 600 | 730 | 850 |
H | 320 | 464 | 510 | 710 | 595 | 810 | 920 | 1120 | ||
DO | 240 | 280 | 320 | 360 | 360 | 500 | 500 | 600 | ||
Trọng lượng WT (kg) | 36 | 66 | 90 | 105 | 105 | 185 | 305 | 420 | ||
SJS45Y-25C | 2.5 | L | 230 | 350 | 400 | 480 | 480 | 600 | 730 | 850 |
H | 320 | 464 | 510 | 710 | 595 | 810 | 920 | 1120 | ||
DO | 240 | 280 | 320 | 360 | 360 | 500 | 500 | 600 | ||
Trọng lượng WT (kg) | 38 | 69 | 95 | 114 | 114 | 195 | 315 | 435 | ||
SJS45Y-40C | 4.0 | L | 230 | 350 | 400 | 480 | 480 | 600 | 730 | 850 |
H | 320 | 464 | 510 | 710 | 595 | 810 | 920 | 1120 | ||
DO | 240 | 280 | 320 | 360 | 360 | 500 | 500 | 600 | ||
Trọng lượng WT (kg) | 42 | 70 | 95 | 114 | 114 | 195 | 315 | 435 | ||
| Danh mục ngành nghề: | Machinery & Equipment/Gear Reducers & Speed Variators/Gear Reducers |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |