Van bi ren trong lõi đồng ba đường X14T
Sản phẩm khác
I. Giới thiệu:
Hình dạng van bi của van bi ba đường X14T lõi đồng ren trong có thể là hình trụ hoặc hình nón. Trong van bi hình trụ, lỗ thông thường có hình chữ nhật; còn trong van bi hình nón, lỗ thông có hình thang. Những hình dạng này làm cho cấu trúc van bi trở nên nhẹ gọn, nhưng đồng thời cũng gây ra một số tổn thất nhất định. Van bi phù hợp nhất để dùng làm thiết bị cắt, nối môi chất và phân dòng, nhưng tùy theo tính chất ứng dụng và khả năng chống ăn mòn của mặt đệm, đôi khi cũng có thể dùng để điều tiết lưu lượng. Do chuyển động giữa các mặt đệm của van bi có tác dụng làm sạch, và khi mở hoàn toàn có thể hoàn toàn ngăn chặn tiếp xúc với môi chất chảy, nên van bi thường cũng có thể dùng cho môi chất có hạt lơ lửng. Một đặc tính quan trọng khác của van bi ba đường X14T lõi đồng ren trong là nó dễ dàng thích ứng với cấu trúc nhiều lỗ thông, để một van có thể có hai, ba, thậm chí bốn lỗ thông khác nhau. Điều này có thể đơn giản hóa thiết kế hệ thống đường ống, giảm số lượng van cần dùng và một số phụ kiện kết nối cần thiết trong thiết bị.
II. Đặc tính sản phẩm:
Phần đóng mở của van bi là một hình trụ có lỗ, hình trụ và trục van xoay quanh trục vuông góc với lỗ thông, từ đó đạt mục đích đóng mở lỗ thông. Van chủ yếu dùng để đóng và mở đường ống và môi chất thiết bị. Ưu điểm chính như sau: Phù hợp cho hoạt động thường xuyên, sức cản của dòng chảy nhỏ. Đóng mở nhanh chóng, nhẹ nhàng. Thể tích tương đối nhỏ, cấu trúc đơn giản, trọng lượng nhẹ, dễ bảo trì. Hiệu suất niêm phong tốt, không bị giới hạn bởi hướng lắp đặt, hướng dòng chảy của môi chất có thể tùy ý. Không rung động, tiếng ồn nhỏ.
III. Vật liệu các bộ phận:
Tên bộ phận | Thân van | Bi van | Nắp đệm | Đệm |
X14T-1.0 | Th gang | Đúc đồng | Th gang | Đệm amiăng ngâm dầu |
IV. Kích thước ngoại hình:
Đường danh nghĩa DN (mm) | Ren ống G | Kích thước (mm) | |||
H | L | h | □S | ||
15 | 1/2 | 117 | 85 | 30 | 12 |
20 | 3/4 | 126 | 90 | 34 | 16 |
25 | 1 | 160 | 110 | 42 | 18 |
32 | 11/4 | 176 | 130 | 48 | 18 |
40 | 11/2 | 210 | 150 | 64 | 26 |
50 | 2 | 238 | 170 | 76 | 28 |
65 | 21/2 | 250 | 220 | 80 | 30 |
80 | 3 | 340 | 250 | 115 | 38 |
100 | 4 | 350 | 300 | 125 | 42 |
V. Sơ đồ cấu trúc:

| Danh mục ngành nghề: | Machinery & Equipment/Valves/Plug Valves |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |