Van cắt điện nhiệt độ cao và áp suất cao
Sản phẩm khác
I. Giới thiệu:
Van cắt điện nhiệt độ cao, áp suất cao có thể áp dụng cấu trúc đặc biệt và vật liệu niêm phong tương ứng theo áp suất và nhiệt độ khác nhau. Thử nghiệm áp suất thực hiện ở mức 1,5 lần áp suất làm việc, đảm bảo van không bị rò rỉ khi hoạt động dưới áp suất làm việc, đồng thời đảm bảo vật liệu niêm phong không bị biến dạng hoặc hiện tượng niêm phong không chặt ở nhiệt độ tương ứng. Van cắt dạng hàn cho nhà máy điện là một trong những loại van được sử dụng nhiều nhất trong các dự án kỹ thuật điện, kỹ thuật thiết bị điện, kỹ thuật thiết bị điện tử và kỹ thuật thiết bị điều khiển điện. Do lắp đặt thuận tiện, chế tạo hợp lý, kinh tế và đơn giản, nó được sử dụng rộng rãi trong các đường ống của dự án điện. Loại J61H/Y do công ty chúng tôi sản xuất có ngoại hình đẹp, hiệu suất niêm phong tốt, chịu áp suất cao, tháo lắp và bảo trì thuận tiện, được nhiều khách hàng cũ và mới đánh giá cao.
II. Đặc điểm chính và công dụng:
1. Van cắt điện nhiệt độ cao, áp suất cao kết nối với đường ống bằng cấu trúc dạng hàn.
2. Bề mặt niêm phong không dễ bị mài mòn, trầy xước, hiệu suất niêm phong tốt, tuổi thọ dài.
3. Cấu trúc gọn gàng, khả năng đóng mở tốt, chiều cao nhỏ, bảo trì thuận tiện.
4. Phù hợp cho đường ống nước, hơi nước, dầu, có đặc tính chịu nhiệt độ cao và chịu áp suất cao.
III. Tiêu chuẩn chế tạo:
1. Điều kiện kỹ thuật chế tạo và nghiệm thu theo quy định của JB/T3595 hoặc E101.
2. Chiều dài cấu trúc van theo quy định của ANSI B16.10 hoặc E101.
3. Rãnh hàn thân van theo quy định của ANSI B16.25 hoặc theo kích thước do người dùng cung cấp.
IV. Vật liệu các bộ phận:
Tên bộ phận | Thân van | Nắp van | Trục van | Mâm van | Bề mặt niêm phong | Nhồi | Đai ốc trục van | Chốt cố định |
Loại J961H | 25WCB | 25WCB | Thép không gỉ crom, thép crom-molybdenum-aluminium nitrided | Thép không gỉ crom | Thép không gỉ crom | Graphit mềm dẻo | Đồng nhôm | Thép carbon chất lượng cao, thép crom-molybdenum |
Loại J961Y | 25WCB | 25WCB | Thép không gỉ crom, thép crom-molybdenum-aluminium nitrided | 25 | Hợp kim cứng | |||
Loại J61Y-P54, Loại J961Y-P54 | 12Cr1MoVWC6 | 12Cr1MoVWC6 | 20Cr1Mo1VA38Cr1MoAIA | 12Cr1MoV | Hợp kim cứng | |||
Loại J61Y-P55, Loại J961Y-P55 | 12Cr1MoVWC6 | 12Cr1MoVWC6 | 20Cr1Mo1VA38Cr1MoA1A | 12Cr1MoV | Hợp kim cứng | |||
Loại J61Y-P57, Loại J961Y-P57 | 12Cr1MoVWC9 | 12Cr1MoVWC9 | 20Cr1Mo1VA38Cr1MoAIA | 12Cr1MoV | Hợp kim cứng |
V. Sơ đồ cấu trúc:

| Danh mục ngành nghề: | Machinery & Equipment/Valves/Globe Valves |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |