China Bơm chứa (bơm kiểu thùng) vận chuyển khí nén L0.8-L2.4 - China Supplier
China Bơm chứa (bơm kiểu thùng) vận chuyển khí nén L0.8-L2.4 - China Supplier China Bơm chứa (bơm kiểu thùng) vận chuyển khí nén L0.8-L2.4 - China Supplier China Bơm chứa (bơm kiểu thùng) vận chuyển khí nén L0.8-L2.4 - China Supplier China Bơm chứa (bơm kiểu thùng) vận chuyển khí nén L0.8-L2.4 - China Supplier China Bơm chứa (bơm kiểu thùng) vận chuyển khí nén L0.8-L2.4 - China Supplier

Bơm chứa (bơm kiểu thùng) vận chuyển khí nén L0.8-L2.4

Giá:¥2300
Danh mục ngành nghề: Chemicals/Conveying Equipment/Other Conveying Equipment
Danh mục sản phẩm:
Thương hiệu:
Thông số:


Contact Info
  • Địa chỉ:Đường Cheng Thị, Khu phát triển thành phố Nhật Hạ, Mã bưu chính: 276800
  • Liên hệ: 赵文广
  • ĐT:18063391730
  • Email:

Sản phẩm khác

Mô tả
Thông tin bổ sung

Dòng L0.8-L2.4 của bơm chứa khí (bơm chứa dạng phun) của Xiangye thuộc loại bơm chứa dạng hóa khí kiểu L, được thiết kế đặc biệt cho việc vận chuyển bằng khí nén vật liệu dạng bột ở khoảng cách trung bình và dài. Dưới đây là thông số kỹ thuật tổng hợp và đặc điểm ứng dụng:
I. Thông số cốt lõi
Mã số Đường kính trong của thân bơm (mm) Tổng thể tích (m³) Khoảng vận chuyển tối đa (m) Áp suất làm việc (MPa) Năng lực vận chuyển (t/h) Vật liệu适用


L0.8 800 0.35 500 0.2-0.5 5-12 Xi măng, tro bay, lương thực
L1.2 1200 1.3 800 0.2-0.5 12-20 Bột khoáng, nguyên liệu hóa chất
L2.4 2400 9.25 1500 0.2-0.5 50-55 Hạt có tỷ trọng cao (như bột than cốc)
Ghi chú: Tỷ lệ trộn (tỷ lệ khí-tro) là 50-70, lượng khí tiêu thụ tăng khi mã số tăng (L2.4 đạt 20m³/min)‌。


II. Đặc điểm cấu trúc
Thiết kế hóa khí‌
Thiết bị hóa khí ở đáy giúp vật liệu được hóa khí hoàn toàn, giảm lượng vật liệu còn lại, nâng hiệu suất vận chuyển hơn 30%‌。
Điều khiển tự động‌
Hỗ trợ điều khiển PLC hoặc rơ le, thực hiện tự động toàn bộ quy trình: nạp vật liệu, tăng áp, vận chuyển, làm sạch‌。
Cấu hình mô-đun‌
Có thể linh hoạt kết nối với đường ống vận chuyển DN50-DN150, thích ứng với địa hình phức tạp (như nâng thẳng đứng, bố trí ống cong)‌。


III. Kịch bản ứng dụng
Ngành điện‌: Vận chuyển tro bay của nhà máy điện than, năng lực tối đa của một bơm đạt 55 tấn/giờ.
Vật liệu xây dựng và hóa chất‌: Vật liệu nóng như nguyên liệu xi măng, bột khoáng (chịu nhiệt <120℃)‌。
Thực phẩm và dược phẩm‌: Thiết kế đường ống kín đảm bảo độ sạch của vật liệu‌。
IV. Lời khuyên lựa chọn
Khoảng cách ngắn (<500m)‌: Ưu tiên chọn L0.8-L1.2, giảm năng lượng tiêu thụ‌。
Vật liệu có độ mài mòn cao‌: Khuyến nghị kết nối với ống đôi hoặc lớp lót chống mài mòn.
Nếu cần tùy chỉnh đặc biệt (như vật liệu chống ăn mòn, vận chuyển liên tục hai kho), cần tính toán chi tiết dựa trên đặc tính vật liệu và khoảng vận chuyển‌。

Danh mục ngành nghề: Chemicals/Conveying Equipment/Other Conveying Equipment
Danh mục sản phẩm:
Thương hiệu:
Thông số:
Kho hàng:
Xuất xứ:
About Toocle.com -  Toocle Partnership -  Toocle Services -  Toocle Agents
Copyright © Toocle.com. All Rights Reserved.
(浙)-经营性-2023-0192
ChatGlobal TChat