Máy đo điểm làm mềm nhựa lac tự động hoàn toàn
Contact Info
- Địa chỉ:Tòa nhà 1, Số 5500 Đường Nguyên Giang, Quận Mãnh Hùng, Thành phố Thượng Hải, Mã bưu chính:
- Liên hệ: 高洁
- ĐT:13761436048
- Email:3982822529@qq.com
Sản phẩm khác
Thiết bị này được thiết kế và sản xuất theo các yêu cầu quy định trong phép đo điểm hóa mềm của tiêu chuẩn GB/T 8143 «Phương pháp kiểm tra sản phẩm lac», phù hợp để đo điểm hóa mềm của lac theo phương pháp quy định trong tiêu chuẩn. Lac là hỗn hợp của nhiều axit hydroxy, điểm hóa mềm đo được chỉ là điểm hóa mềm trung bình của hỗn hợp.
I. Đặc điểm kỹ thuật chính của Máy đo điểm hóa mềm lac tự động YJ-8143C
Thiết bị này áp dụng các công nghệ như điều khiển thông minh bằng máy tính, phát hiện tự động bằng laser, giao diện người-màn hình cảm ứng LCD, nâng hạ bằng động cơ bước vít me, có các đặc điểm như nhiệt độ tăng tuyến tính, khuấy dung dịch trong bể đều, tự động hoàn thành việc kiểm tra mẫu. Đây là máy đo điểm hóa mềm lac có mức độ tự động hóa cao, kiểm tra nhanh chóng và tiện lợi, kết quả kiểm tra chính xác và đáng tin cậy.
Quy trình đo: Đặt hai vòng đã được nén đầy mẫu vào các lỗ trên giá đỡ vòng của máy đo điểm hóa mềm, sau đó đặt giá đỡ vòng vào cốc thủy tinh đã chứa nước đun sôi và làm nguội, để nhiệt độ nước tăng đều, sau khi bắt đầu đun nóng 3 phút, tốc độ tăng nhiệt độ nước giữ ở mức 5 ℃±0,5 ℃ mỗi phút, mẫu dần dần hóa mềm, kết quả được ghi lại tự động.
II. Chỉ số và tham số kỹ thuật chính của Máy đo điểm hóa mềm lac tự động YJ-8143C
1. Phạm vi đo: Nhiệt độ phòng~162℃;
2. Độ phân giải nhiệt độ: 0,01℃ (sai số có thể sửa chữa);
3. Công suất ống đun nóng: Đun nóng đáy 800W;
4. Độ dốc tăng nhiệt độ: Sau khi khởi động 3 phút, tốc độ tăng nhiệt độ ổn định ở (5,0±0,5)℃/min;
5. Kích thước cốc thủy tinh: Đường kính 110mm, chiều cao 130mm;
6. Bộ định vị bi thép: Làm bằng thép không gỉ 304;
7. Khuôn ép mẫu: Làm bằng thép không gỉ 304, bao gồm pít-tông, xylanh, đáy;
8. Số lượng mẫu đo: Đồng thời đo 2 mẫu;
9. Bộ khuấy: Khuấy từ tính, tốc độ khuấy có thể điều chỉnh liên tục;
10. Xử lý kết quả thử nghiệm: Lưu trữ 200 bộ dữ liệu;
11. Dữ liệu lưu trữ có thể được hiển thị trên màn hình LCD, cũng có thể được chuyển và xem qua USB (tệp .csv);
12. Có thể tùy chọn máy in nhỏ để in kết quả;
13. Giao tiếp: Giao tiếp RS-485, giao thức ModBus;
14. Kích thước bên ngoài: 390mm×300mm×575mm (dài×rộng×cao);
15. Điện áp làm việc: 220±10%VAC/50Hz;
| Danh mục ngành nghề: | Instruments & Meters/Laboratory Instrument Devices/Other Lab Instruments |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |