Etylen glycol etyl ete
Sản phẩm khác
(1) Dung môi công nghiệp
Sơn và mực in:
Làm dung môi để hòa tan cellulose, nhựa epoxy, nhựa acrylic, v.v., dùng để sản xuất sơn bóng, sơn men, mực in, cải thiện tính tạo màng và tính tự san phẳng.
Làm dung môi phụ trong sơn ô tô, sơn đồ nội thất, điều chỉnh tốc độ bay hơi, ngăn ngừa hiện tượng trắng màng sơn.
Da và dệt may:
Dùng để tách mỡ da, nhuộm da, cũng làm phụ gia nhuộm và chất làm đều màu cho vải, giúp phân tán thuốc nhuộm đều.
Cao su và nhựa:
Làm chất ổn định cho nhũ tương cao su, hoặc dung môi chất làm dẻo trong gia công nhựa, thúc đẩy quá trình hòa tan nhựa.
(2) Trung gian hóa học
Tổng hợp hữu cơ:
Dùng để tổng hợp este (như acetate ethylene glycol ether), dẫn xuất ether, hoặc làm môi trường phản ứng (như làm dung môi trong tổng hợp hữu cơ).
Chất hoạt động bề mặt:
Các dẫn xuất của nó có thể được dùng để chế tạo chất hoạt động bề mặt không ion (như nhóm polyoxyethylene ether), dùng trong chất tẩy rửa, chất nhũ hóa.
(3) Các công dụng khác
Phụ gia nhiên liệu:
Thêm một lượng nhỏ vào xăng để cải thiện hiệu suất cháy (nhưng do hạn chế về độc tính, ứng dụng này đang dần giảm).
Hóa chất phòng thí nghiệm:
Làm dung môi hoặc chất chiết xuất, dùng trong các thí nghiệm tổng hợp hữu cơ, phân tích sắc ký (như pha cố định trong sắc ký khí)
CAS NO:110-80-5
EC NO:203-804-1
Công thức phân tử:C4H10O2
Khối lượng phân tử:90.12
Tên khác:;Ethyl Cellosolve;Ethoxyethanol;Ethylene glycol monoethyl ether;Ethylene glycol ethyl ether;2-Ethoxyethanol;2EE;ECS;Cellosolve;Ethylene glycol ethyl ether;
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals/Coating Solvents/Ethylene Glycols |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |
