Natrium persunfat
Giá:Thỏa thuận
Sản phẩm khác
Mô tả
Thông tin bổ sung
Ứng dụng chính
Nguyên liệu hóa học:
Làm chất khởi phát cho phản ứng trùng hợp (như trong việc chế tạo các vật liệu polyme như acrylate, styrene, v.v.).
Được sử dụng để tổng hợp các peroxysulfat khác hoặc peroxit hữu cơ.
Tẩy trắng và khử màu:
Được sử dụng để tẩy trắng giấy, vải, và xử lý khử màu dầu mỡ, sáp.
Xử lý nước thải:
Làm chất oxy hóa trong các công nghệ oxy hóa tiên tiến (AOPs), phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ trong nước (như thuốc trừ sâu, thuốc nhuộm).
Khắc và làm sạch:
Trong công nghiệp bán dẫn, được sử dụng để khắc đồng lá hoặc làm chất làm sạch bề mặt kim loại.
Ứng dụng khác:
Trong lĩnh vực y tế được dùng để chế tạo chất khử trùng, trong nông nghiệp làm chất cải tạo đất (điều chỉnh oxy hóa khử).
CAS NO:7775-27-1;15593-29-0
EC NO:231-892-1
Công thức phân tử:Na2S2O8
Khối lượng phân tử:174.104
Tên khác:;Peroxydisunfat natri;
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals/Inorganic Salts/Sulfates |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |
