Hydroxypropyl methacrylate
Sản phẩm khác
Mục đích sử dụng chính:
Lĩnh vực sơn và chất kết dính: Là nguyên liệu quan trọng của sơn và chất kết dính, có thể cải thiện độ bám dính, khả năng chịu nước và khả năng chịu thời tiết của sản phẩm, được ứng dụng rộng rãi trong sơn xây dựng, sơn công nghiệp và các loại chất kết dính khác nhau.
Chế biến sợi: Dùng cho quá trình chế biến sợi, có thể cải thiện độ mềm mại, tính chống tĩnh điện và khả năng hút nước của sợi, đồng thời cải thiện hiệu suất và chất cảm giác của sợi.
Chế biến nhựa: Là chất cải biến nhựa, có thể nâng cao khả năng chịu nước, khả năng chịu thời tiết và tính cơ học của nhựa, tăng cường chất lượng và tuổi thọ sử dụng của sản phẩm nhựa.
Lĩnh vực xử lý nước: Có thể được sử dụng như một loại hóa chất xử lý nước, dùng để loại bỏ các chất gây ô nhiễm như ion kim loại nặng, chất hữu cơ và vi khuẩn trong nước, có ứng dụng nhất định trong ngành xử lý nước.
CAS NO:27813-02-1;923-26-2
EC NO:248-666-3;213-090-3
Công thức phân tử:C7H12O3
Khối lượng phân tử:144.1684
Tên khác:;2-methyl-2-propenoic acid 1,2-propanediol ester;Methacrylic acid B-hydroxypropyl ester;Methacrylic acid β-hydroxypropyl ester;Methacrylic acid 2-hydroxypropyl ester;Methacrylic acid hydroxypropyl ester;2-hydroxypropyl methacrylate;2-hydroxypropyl methacrylate, mixed isomers;Methacrylic acid hydroxypropyl ester;
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals/Carboxylic Acid Derivatives/Esters |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |
