Amin tert-butyl
Giá:Thỏa thuận
Sản phẩm khác
Mô tả
Thông tin bổ sung
Ứng dụng chính
1. Trung gian dược phẩm
Thuốc chống bệnh:
Là trung gian chính của Oseltamivir phosphate (Tamiflu), dùng để tổng hợp cấu trúc chuỗi bên, tăng cường khả năng kết hợp của thuốc với neuraminidase;
Dùng để chuẩn bị kháng sinh (như tác nhân biến đổi chuỗi bên của thuốc nhóm Cephalosporin), thuốc chống tăng huyết áp (như trung gian ức chế enzyme chuyển đổi angiotensin).
Thuốc hệ thần kinh trung ương:
Tham gia tổng hợp thuốc kích thích thần kinh trung ương, thuốc an thần gây ngủ (như dẫn xuất tert-butylamine có hoạt tính chống trầm cảm).
2. Thuốc bảo vệ thực vật
Thuốc trừ sâu và thuốc diệt nấm:
Dùng để tổng hợp thuốc trừ sâu nhóm carbamate (như Fenobucarb), thuốc diệt nấm nhóm triazole (như trung gian của Tebuconazole);
Là nguyên liệu cho thuốc diệt cỏ (như Metribuzin), cải thiện hoạt tính diệt cỏ và tính chọn lọc.
3. Cao su và vật liệu polymer
Chất xúc tác lưu hóa:
Phản ứng với nhóm aldehyde, amine để tạo ra chất xúc tác lưu hóa nhóm sulfonamide (như TBBS, tức N-tert-butyl-2-benzothiazole sulfenamide), tăng tốc quá trình lưu hóa cao su, cải thiện tính năng vật lý của sản phẩm;
Chế biến polymer:
Là thành phần của chất làm đông nhựa epoxy, điều chỉnh tốc độ làm đông và độ dẻo của sản phẩm;
Dùng để tổng hợp nhựa polymer chứa nhóm tert-butyl (như sơn, chất kết dính), cải thiện tính chịu thời tiết và tính chống ăn mòn hóa học của vật liệu.
4. Các ứng dụng khác
Chất hoạt động bề mặt: Tổng hợp chất hoạt động bề mặt lưỡng tính như tert-butylamine betaine, dùng trong chất tẩy rửa, chất đẩy dầu ở mỏ dầu;
Chất xúc tác: Là chất xúc tác kiềm cho phản ứng hữu cơ (như phản ứng Mannich, phản ứng cộng Michael);
Phân tích thuốc thử: Dùng cho phân tích axit amin, chất che mặt cho phép dung dịch phức kim loại. Ứng dụng chính
1. Trung gian dược phẩm
Thuốc chống bệnh:
Là trung gian chính của Oseltamivir phosphate (Tamiflu), dùng để tổng hợp cấu trúc chuỗi bên, tăng cường khả năng kết hợp của thuốc với neuraminidase;
Dùng để chuẩn bị kháng sinh (như tác nhân biến đổi chuỗi bên của thuốc nhóm Cephalosporin), thuốc chống tăng huyết áp (như trung gian ức chế enzyme chuyển đổi angiotensin).
Thuốc hệ thần kinh trung ương:
Tham gia tổng hợp thuốc kích thích thần kinh trung ương, thuốc an thần gây ngủ (như dẫn xuất tert-butylamine có hoạt tính chống trầm cảm).
2. Thuốc bảo vệ thực vật
Thuốc trừ sâu và thuốc diệt nấm:
Dùng để tổng hợp thuốc trừ sâu nhóm carbamate (như Fenobucarb), thuốc diệt nấm nhóm triazole (như trung gian của Tebuconazole);
Là nguyên liệu cho thuốc diệt cỏ (như Metribuzin), cải thiện hoạt tính diệt cỏ và tính chọn lọc.
3. Cao su và vật liệu polymer
Chất xúc tác lưu hóa:
Phản ứng với nhóm aldehyde, amine để tạo ra chất xúc tác lưu hóa nhóm sulfonamide (như TBBS, tức N-tert-butyl-2-benzothiazole sulfenamide), tăng tốc quá trình lưu hóa cao su, cải thiện tính năng vật lý của sản phẩm;
Chế biến polymer:
Là thành phần của chất làm đông nhựa epoxy, điều chỉnh tốc độ làm đông và độ dẻo của sản phẩm;
Dùng để tổng hợp nhựa polymer chứa nhóm tert-butyl (như sơn, chất kết dính), cải thiện tính chịu thời tiết và tính chống ăn mòn hóa học của vật liệu.
4. Các ứng dụng khác
Chất hoạt động bề mặt: Tổng hợp chất hoạt động bề mặt lưỡng tính như tert-butylamine betaine, dùng trong chất tẩy rửa, chất đẩy dầu ở mỏ dầu;
Chất xúc tác: Là chất xúc tác kiềm cho phản ứng hữu cơ (như phản ứng Mannich, phản ứng cộng Michael);
Phân tích thuốc thử: Dùng cho phân tích axit amin, chất che mặt cho phép dung dịch phức kim loại. Ứng dụng chính
1. Trung gian dược phẩm
Thuốc chống bệnh:
Là trung gian chính của Oseltamivir phosphate (Tamiflu), dùng để tổng hợp cấu trúc chuỗi bên, tăng cường khả năng kết hợp của thuốc với neuraminidase;
Dùng để chuẩn bị kháng sinh (như tác nhân biến đổi chuỗi bên của thuốc nhóm Cephalosporin), thuốc chống tăng huyết áp (như trung gian ức chế enzyme chuyển đổi angiotensin).
Thuốc hệ thần kinh trung ương:
Tham gia tổng hợp thuốc kích thích thần kinh trung ương, thuốc an thần gây ngủ (như dẫn xuất tert-butylamine có hoạt tính chống trầm cảm).
2. Thuốc bảo vệ thực vật
Thuốc trừ sâu và thuốc diệt nấm:
Là nguyên liệu cho thuốc diệt cỏ (như Metribuzin), cải thiện hoạt tính diệt cỏ và tính chọn lọc.
3. Cao su và vật liệu polymer
Chất xúc tác lưu hóa:
Phản ứng với nhóm aldehyde, amine để tạo ra chất xúc tác lưu hóa nhóm sulfonamide (như TBBS, tức N-tert-butyl-2-benzothiazole sulfenamide), tăng tốc quá trình lưu hóa cao su, cải thiện tính năng vật lý của sản phẩm;
Chế biến polymer:
Là thành phần của chất làm đông nhựa epoxy, điều chỉnh tốc độ làm đông và độ dẻo của sản phẩm;
Dùng để tổng hợp nhựa polymer chứa nhóm tert-butyl (như sơn, chất kết dính), cải thiện tính chịu thời tiết và tính chống ăn mòn hóa học của vật liệu.
4. Các ứng dụng khác
Chất hoạt động bề mặt: Tổng hợp chất hoạt động bề mặt lưỡng tính như tert-butylamine betaine, dùng trong chất tẩy rửa, chất đẩy dầu ở mỏ dầu;
Chất xúc tác: Là chất xúc tác kiềm cho phản ứng hữu cơ (như phản ứng Mannich, phản ứng cộng Michael);
Phân tích thuốc thử: Dùng cho phân tích axit amin, chất che mặt cho phép dung dịch phức kim loại.
CAS NO:75-64-9
EC NO:200-888-1
Công thức phân tử:C4H11N
Khối lượng phân tử:73.14
Tên khác:;Tert-butylamine;Amin tert-butyl;2-Amino-2-methylpropane;1,1-Dimethylethylamine;Amin tert-butyl thứ ba;t-BA;
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals/Amines/n-Butylamine |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |
