Isopropylamine
Sản phẩm khác
Lĩnh vực ứng dụng cốt lõi
Tổng hợp thuốc trừ sâu (chiếm khoảng 40%)
Là trung gian quan trọng để tổng hợp thuốc diệt cỏ (như Atrazine, Simazine), thuốc diệt côn trùng (Isoprocarb) và thuốc diệt nấm (Propamocarb). Ví dụ, trong sản xuất Atrazine, phản ứng ngưng tụ giữa isopropylamine và cyanuric chloride đạt độ thu hồi 92%, nhu cầu hàng năm toàn cầu của sản phẩm này vượt quá 100.000 tấn, thúc đẩy tiêu thụ isopropylamine khoảng 30.000 tấn.
Ưu điểm: Tính phản ứng cao của nhóm amin có thể đưa nhóm isopropyl vào một cách chính xác, nâng cao độ tan trong lipid và hoạt tính sinh học của thuốc trừ sâu, thời gian bán thải kéo dài hơn 20-30% so với các sản phẩm tương tự.
Dược phẩm và hóa chất tinh
Lĩnh vực dược phẩm: Tổng hợp thuốc kháng histamine (như Promethazine hydrochloride), thuốc gây tê tại chỗ (Prilocaine), trong đó bước then chốt của Prilocaine là phản ứng acyl hóa giữa isopropylamine và p-nitrobenzoyl chloride (yêu cầu độ tinh khiết 99,9%, hàm lượng nước ≤ 0,05%).
Chất hoạt động bề mặt: Tổng hợp chất hoạt động bề mặt cation (như isopropyltrimethylammonium chloride), dùng làm chất làm mềm vải và chất chống tĩnh điện, có tính kích thích thấp (LD50 = 2000 mg/kg, cao hơn muối amoni bậc bốn truyền thống).
Các công dụng công nghiệp khác
Phụ gia cao su: Là nguyên liệu tổng hợp cho chất xúc tác DPG (diphenylguanidine), có thể rút ngắn thời gian lưu huỳnh hóa cao su 15-20%.
Dung môi và chất chiết xuất: Dùng để chiết tách và phân tách ion kim loại (như đồng, niken), so với dung môi amin truyền thống, hiệu suất chiết xuất tăng 30%, dễ dàng tái chiết xuất.
Phụ gia xăng: Thêm một lượng nhỏ có thể nâng cao số octan (RON tăng 2-3 đơn vị), nhưng ứng dụng bị hạn chế do quy định môi trường (có thể tạo ra NOx).
CAS NO: 75-31-0
EC NO: 200-860-9
Công thức phân tử: C3H9N
Khối lượng phân tử: 59.11
Tên khác: ;Metyl ethylamine;2-Aminopropan;Isopropylamine;Monoisopropylamine;MIPA;2-Propanamine;Isopropylamine đơn;
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals/Amines/Isopropylamine |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |
