Diisobutyl phthalate
Sản phẩm khác
Ứng dụng chính
Công nghiệp nhựa (chiếm hơn 70% lượng tiêu thụ):
Tăng độ dẻo cho PVC: Dùng cho màng phim, da nhân tạo, lớp bảo vệ dây cáp điện, v.v., giúp cải thiện độ dẻo dai và tính năng gia công. So với DBP, DIBP có tính bay hơi thấp hơn, phù hợp hơn cho các sản phẩm ngoài trời sử dụng lâu dài.
Làm mềm cao su: Làm chất làm mềm cho cao su nitrile (NBR) và cao su neoprene (CR), cải thiện khả năng chịu lạnh và độ đàn hồi của cao su.
Sơn và mực in:
Tăng cường tính lưu động và độ bám dính của nhựa, dùng cho sơn nitrocellulose, sơn acrylic và mực in, đặc biệt phù hợp cho các trường hợp cần tạo màng ở nhiệt độ thấp.
Chất kết dính và chất làm kín:
Điều chỉnh độ nhớt và độ dẻo, được ứng dụng rộng rãi trong keo làm kín xây dựng, keo dính áp lực và keo dính gỗ.
Các lĩnh vực khác:
Mỹ phẩm: Trước đây dùng cho sơn móng tay (hiện nay đang dần được thay thế do hạn chế của quy định);
Dược phẩm: Làm chất mang giải phóng chậm thuốc hoặc chất tăng độ dẻo cho viên nang mềm (cần kiểm soát nghiêm ngặt lượng dư).
CAS NO:84-69-5
EC NO:201-553-2
Công thức phân tử:C16H20O4
Khối lượng phân tử:276.3287
Tên khác:;Chất tăng độ dẻo DIBP;Diisobutyl phthalate (DIBP);DIBP;
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals/Carboxylic Acid Derivatives/Esters |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |
