China 均苯三酚 - China Supplier
China 均苯三酚 - China Supplier

均苯三酚

Giá:Thỏa thuận
Danh mục ngành nghề: Chemicals/Fine Chemical Intermediates/Benzene Series Intermediates
Danh mục sản phẩm:
Thương hiệu:
Thông số:


Contact Info
  • Địa chỉ:上海宝山区城银路525号, Mã bưu chính:
  • Liên hệ: 袁帅
  • ĐT:021-62148444 、021-6218433 、021-62148466
  • Email:

Sản phẩm khác

Mô tả
Thông tin bổ sung

  Ứng dụng chính

  Lĩnh vực y tế:

  Thuốc giãn cơ trơn: Các dẫn xuất của phloroglucinol (như mesylate phloroglucinol) là thuốc giãn cơn thường dùng trong lâm sàng, có khả năng giãn chọn lọc cơ trơn của đường tiêu hóa, đường mật và hệ thống sinh dục - tiết niệu, làm giảm đau do co thắt (như đau mật, đau thận, đau kinh, v.v.), đồng thời không ảnh hưởng đến hệ thống tim mạch và hệ thần kinh tự chủ, ít tác dụng phụ.

  Kháng khuẩn và chống oxy hóa: Các nghiên cứu chỉ ra rằng phloroglucinol có hoạt tính kháng khuẩn, kháng viêm và chống oxy hóa nhất định, chiết xuất tự nhiên của nó từng được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị một số bệnh truyền nhiễm.

  Lĩnh vực tổng hợp hữu cơ:

  Làm trung gian quan trọng, dùng để tổng hợp thuốc nhuộm (như thuốc nhuộm azo), hương liệu, chất nổ, nhựa, v.v. Ví dụ, ngưng tụ với aldehyde tạo ra hợp chất có tính chất huỳnh quang, dùng để chế tạo thuốc nhuộm huỳnh quang.

  Dùng để tổng hợp các hợp chất dị vòng (như pyran, pyrimidine, v.v.), các hợp chất này là tiền chất quan trọng của thuốc và thuốc trừ sâu.

  Lĩnh vực hóa phân tích:

  Làm thuốc tạo màu, dùng để phát hiện aldehyde, ketone, ion kim loại (như sắt, đồng), v.v. Ví dụ, phản ứng với aldehyde tạo ra hợp chất ngưng tụ có màu, thực hiện phân tích định lượng bằng phương pháp so màu.

  Dùng cho phân tích định tính giấy, gỗ, v.v., phát hiện hemicellulose (hemicellulose hiển thị màu đỏ với phloroglucinol trong điều kiện axit).

  Các lĩnh vực khác:

  Trong mỹ phẩm, tận dụng tính chống oxy hóa làm chất bảo quản hoặc thành phần làm trắng (cần kiểm soát nồng độ để tránh kích ứng).

  Dùng để chế tạo vật liệu nhạy cảm, phụ gia cao su và các sản phẩm công nghiệp khác.

CAS NO:108-73-6

EC NO:203-611-2

Công thức phân tử:C6H6O3

Khối lượng phân tử:126.11

Tên khác:;1,3,5-Trihydroxybenzen;Phloroglucinol khan;Phenol gallotannic;Acid pyrogallic khan;Benzenetriol;Phloretinol;Phloroglucinol;Phloroglucinol (khan);Phloroglucinol, khan;1,3,5-Trihydroxybenzen khan;

Công thức cấu trúc:Phloroglucinol 108-73-6

Danh mục ngành nghề: Chemicals/Fine Chemical Intermediates/Benzene Series Intermediates
Danh mục sản phẩm:
Thương hiệu:
Thông số:
Kho hàng:
Xuất xứ:
About Toocle.com -  Toocle Partnership -  Toocle Services -  Toocle Agents
Copyright © Toocle.com. All Rights Reserved.
(浙)-经营性-2023-0192
ChatGlobal Chat Now