Lauroyl arginine ethyl ester hydrochloride
Sản phẩm khác
Ngành công nghiệp thực phẩm: Là chất bảo quản, được ứng dụng rộng rãi trong thịt, sản phẩm thủy sản, sản phẩm sữa, đồ uống, thực phẩm nướng, v.v. Độ an toàn cao (được nhiều quốc gia và khu vực phê duyệt làm phụ gia thực phẩm, ví dụ mã số E243 của EU), có thể kéo dài hiệu quả thời hạn bảo quản thực phẩm, độc tính đối với cơ thể người cực thấp, không có mùi lạ, không ảnh hưởng đến hương vị thực phẩm.
Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân: Được sử dụng trong kem dưỡng da, dầu gội đầu, sữa tắm, v.v., đóng vai trò bảo quản và kháng khuẩn, đồng thời nhờ tính hoạt động bề mặt nhất định, còn hỗ trợ cải thiện khả năng nhũ hóa và tạo bọt của sản phẩm.
Lĩnh vực dược phẩm: Trong một số chế phẩm dùng ngoài (như gel, kem dưỡng) đóng vai trò chất bảo quản hoặc thành phần kháng khuẩn, ức chế ô nhiễm vi sinh vật, đảm bảo tính ổn định và an toàn của chế phẩm.
Khác: Còn có thể được dùng trong phụ gia thức ăn chăn nuôi (ngăn ngừa nấm mốc thức ăn), chất chống nấm mốc công nghiệp (như bảo quản sơn, chất kết dính) và các lĩnh vực khác.
CAS NO:60372-77-2
EC NO:
Công thức phân tử:
Khối lượng phân tử:
Tên khác:;Ethyl lauroyl arginate HCL;Ethyl lauroyl arginate hydrochloride;N-Lauroyl-L-arginine ethyl ester hydrochloride;N-Lauroyl-L-arginine ethyl ester hydrochloride;
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals/Pharmaceutical & Biochemical/Arginine |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |
