Lauryl Lactate
Sản phẩm khác
Lĩnh vực ứng dụng
Lĩnh vực mỹ phẩm: Thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, kem dưỡng da, tinh chất, kem chống nắng, mặt nạ, v.v., có thể cung cấp khả năng dưỡng ẩm, làm mềm và điều chỉnh cảm giác trên da tốt. Trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn nén, v.v., nó cũng giúp cải thiện độ lan tỏa và độ bám của sản phẩm, giúp lớp trang điểm bền và tự nhiên hơn.
Lĩnh vực chăm sóc cá nhân: Trong các sản phẩm như dầu gội đầu, sữa tắm, dầu xả, v.v., lauryl lactate có thể đóng vai trò là hoạt động bề mặt, giúp làm sạch, tạo bọt và điều chỉnh, khiến tóc và da cảm thấy sảng khoái và thoải mái, đồng thời giảm kích ứng cho da và tóc.
Lĩnh vực chất tẩy rửa: Có thể được sử dụng để pha chế các sản phẩm tẩy rửa như nước rửa chén, nước giặt, v.v., có khả năng tẩy rửa và tạo bọt tốt, đồng thời tương đối dịu nhẹ với da.
CAS NO:6283-92-7
EC NO:228-504-8
Công thức phân tử:C15H30O3
Khối lượng phân tử:258.3969
Tên khác:;2-đodecyl este của axit 2-hydroxypropionic;2-đodecyl este của axit 2-hydroxypropionic;đodecyl lactate;2-đodecyl este của axit 2-hydroxypropionic;Ceraphyl 31;Crodamol LL;Cyclochem LVL;đodecyl lactate;axit lactic, đodecyl este;Hội đồng An ninh Quốc gia 7752;UNII-G5SU0BFK7O;lauryl lactate;
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals/Coating Solvents/Ester Solvents |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |
