C12-15 rượu benzoat
Sản phẩm khác
Ứng dụng chính
Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân
Chất làm mềm và chất điều chỉnh: Có thể tạo thành một lớp màng bảo vệ nhẹ nhàng trên bề mặt da, giảm mất nước, mang lại cảm giác da mượt mà, không dính rít, thường được sử dụng trong các sản phẩm như sữa dưỡng, kem dưỡng mặt, kem chống nắng, kem lót, v.v.
Dung môi và chất tăng hòa tan: Có thể hòa tan các hoạt chất tan trong dầu (như vitamin, chất chống nắng), giúp ổn định công thức, cải thiện độ lan tỏa và độ dễ tán của sản phẩm.
Sản phẩm tẩy trang: Là thành phần pha dầu, có thể hòa tan hiệu quả trang điểm (đặc biệt là trang điểm chống nước), đồng thời tránh làm mất dầu quá mức trên da.
Lĩnh vực khác
Có thể được sử dụng làm thành phần phụ trợ cho một số chất bôi trơn công nghiệp, chất làm dẻo nhựa, hoặc làm dung môi cho hương liệu.
CAS NO:68411-27-8
EC NO:270-112-4
Công thức phân tử:C19H30O2
Khối lượng phân tử:290.444
Tên khác:; Alkyl (C12-15) benzoate [USAN]; Acid benzoic, este C12-15 alkyl; Este C12-15 alkyl benzoate; Alkyl (C12-15) benzoate; Acid benzoic, este C12-15 alkyl; UNII-A9EJ3J61HQ; Este benzoic C12-15 rượu;
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals/Carboxylic Acid Derivatives/Esters |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |
