Diisostearyl Malate
Giá:Thỏa thuận
Sản phẩm khác
Mô tả
Thông tin bổ sung
Lĩnh vực ứng dụng: Được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực mỹ phẩm. Trong son môi, có thể tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm và độ mịn, liều lượng thường từ 10-20%; trong kem nền, kem lót (BB cream) có thể tăng cường kết cấu và độ lan tỏa của sản phẩm, liều lượng khuyến nghị là 5-10%; trong sản phẩm chống nắng có thể hoạt động như chất làm mềm da, giảm kích ứng do các chất chống nắng gây ra, liều lượng thường từ 5-15%; trong sữa rửa mặt có thể hoạt động như chất làm sạch và chất làm mềm da, giúp làm sạch da đồng thời giữ ẩm, liều lượng thường từ 3-8%.
CAS NO: 67763-18-2;81230-05-9
EC NO: 267-041-6
Công thức phân tử: C40H78O5
Khối lượng phân tử: 639.0443
Tên khác:
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals/Coating Solvents/Ester Solvents |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |
