三氯乙酸
Sản phẩm khác
Ứng dụng chính
Ứng dụng của axit trichloroacetic có liên quan mật thiết đến tính axit mạnh, tính ăn mòn và khả năng kết tủa các chất hữu cơ của nó:
Phân tích hóa học và phòng thí nghiệm
Là tác nhân kết tủa protein: Trong hóa sinh, axit trichloroacetic có thể làm biến tính và kết tủa protein (nguyên lý là phá vỡ liên kết hydro và tương tác kỵ nước của protein), thường được dùng để tách chiết và tinh chế protein hoặc loại bỏ tạp chất protein trong mẫu.
Là chất xúc tác axit mạnh: Do tính axit mạnh hơn axit sulfuric, nó có thể được dùng làm xúc tác cho một số phản ứng tổng hợp hữu cơ (như phản ứng este hóa, ngưng tụ), đặc biệt phù hợp cho các hệ thống nhạy cảm với nước.
Y học và Da liễu
Thuốc ăn mòn ngoài da: Dung dịch nồng độ thấp (10%~30%) có thể được dùng để điều trị các bệnh tăng sinh da như mụn cóc, mắt cá chân, tăng sừng bã nhờn, v.v., thông qua việc ăn mòn tổ chức bệnh lý khiến chúng hoại tử và bong ra; nồng độ cao (50%~100%) có thể được dùng để đốt mụn cóc hoặc chân mụn cóc, loại bỏ tổ chức hoại tử.
Tác nhân bong tróc hóa học: Trong y học thẩm mỹ, dung dịch axit trichloroacetic pha loãng có thể được dùng cho phương pháp bong tróc da hóa học (chemical peel), loại bỏ lớp sừng già ở bề mặt da, cải thiện các vấn đề như nám, nếp nhăn (cần kiểm soát nghiêm ngặt nồng độ để tránh làm tổn thương da quá mức).
Lĩnh vực công nghiệp
Trung gian tổng hợp hữu cơ: Được dùng để điều chế este axit trichloroacetic, thuốc nhuộm, thuốc trừ sâu, v.v.; ví dụ, các dẫn xuất của axit trichloroacetic có thể làm nguyên liệu cho thuốc diệt cỏ hoặc thuốc diệt côn trùng.
Xử lý bề mặt kim loại: Tận dụng tính axit mạnh và tính ăn mòn, nó có thể được dùng để làm sạch, tẩy gỉ hoặc khắc bề mặt kim loại, nhưng do tính ăn mòn quá mạnh nên phạm vi ứng dụng khá hẹp.
Lĩnh vực bảo vệ môi trường
Dùng để xử lý nước thải: Có thể điều chỉnh độ pH của nước thải, hoặc phối hợp với các hóa chất khác để loại bỏ ion kim loại nặng trong nước thải (thông qua kết tủa hoặc phản ứng tạo phức).
CAS NO:76-03-9
EC NO:200-927-2
Công thức phân tử:C2HO2Cl3
Khối lượng phân tử:162.3797
Tên khác:;TCA;
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals/Carboxylic Acids/Glacial Acetic Acid |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |
