Thioacetamide
Sản phẩm khác
Ứng dụng chính
Phân tích và thí nghiệm hóa học: Là nguồn lưu huỳnh thay thế, được sử dụng để phát hiện và tách các ion kim loại nặng trong phân tích định tính (ví dụ: thay thế khí \(H_2S\) trong nhóm phân tích định tính, vận hành an toàn hơn).
Được sử dụng để chế tạo màng kim loại sulfide hoặc vật liệu nano, điều chỉnh hình thái sản phẩm bằng cách kiểm soát điều kiện thủy phân.
Lĩnh vực công nghiệp: Là trung gian loại thioamide trong tổng hợp hữu cơ, được sử dụng để chế tạo các hợp chất dị vòng như thioether, thiazole, v.v.
Trong công nghiệp dược phẩm được sử dụng để tổng hợp kháng sinh, thuốc chống tuyến giáp, v.v.
Trong công nghiệp cao su đóng vai trò là chất xúc tác lưu hóa, hoặc được sử dụng để chế tạo các phụ gia cao su.
Các ứng dụng khác: Được sử dụng trong công nghiệp mạ điện, làm chất xử lý bề mặt kim loại, tạo thành lớp bảo vệ sulfide.
Trong hóa sinh được sử dụng để mô phỏng quá trình chuyển hóa của một số hợp chất chứa lưu huỳnh.
CAS NO:62-55-5
EC NO:200-541-4
Công thức phân tử:C2H5NS
Khối lượng phân tử:75.1328
Tên khác:
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals/Amines/Acetamide |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |
