Dibutyl carbonat
Sản phẩm khác
Ứng dụng chính
Lĩnh vực dung môi:
Do có tính tan tốt và độ bay hơi vừa phải, thường được dùng làm dung môi cho sơn, mực in, chất ke kết dính, đặc biệt phù hợp cho các hệ thống cần tốc độ bay hơi thấp, có thể điều chỉnh tốc độ tạo màng và cải thiện độ đồng đều của lớp phủ.
Đồng thời, nó có khả năng hòa tan tốt đối với các polymer (như nhựa cellulose, polyvinyl clorua, v.v.), cũng có thể được dùng làm chất làm dẻo hoặc phụ gia trong chế biến nhựa.
Trung gian tổng hợp hữu cơ:
Có thể tổng hợp các carbonate khác (như carbonate dimetyl, carbonate diphenyl) thông qua phản ứng tráng este, hoặc đóng vai trò là chất kiềm hóa tham gia phản ứng, dùng để chuẩn bị trung gian dược phẩm, thuốc trừ sâu.
Ngoài ra, trong dung môi điện của pin lithi-ion, carbonate dibutyl có thể được dùng làm phụ gia để cải thiện hiệu suất ở nhiệt độ thấp và độ an toàn của dung môi điện.
Các ứng dụng khác:
Do tính độc thấp và tính tương thích tốt, có thể được dùng làm dung môi hoặc chất mang trong công thức mỹ phẩm; cũng có thể dùng làm chất chiết để tách và tinh chế một số hợp chất hữu cơ.
CAS NO:542-52-9
EC NO:208-816-0
Công thức phân tử:C9H18O3
Khối lượng phân tử:174.2374
Tên khác:
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals/Inorganic Salts/Carbonates |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |
