Trichloroethan
Giá:Thỏa thuận
Sản phẩm khác
Mô tả
Thông tin bổ sung
用途
主要用作溶剂,用于溶解油脂、树脂、橡胶等,也用于有机合成(如制备三氯乙烯、四氯乙烯)。
在农药、医药领域作为中间体,或用于提取天然产物
CAS NO:25323-89-1
EC NO:
分子式:C2H3Cl3
分子量:133.4047
别 名:
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals/Other Organic Raw Materials/Other Organic Raw Materials |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |
