N-methylanilin
Sản phẩm khác
Ứng dụng chính
Trung gian tổng hợp hữu cơ: Dùng để tổng hợp thuốc nhuộm (như thuốc nhuộm axit, thuốc nhuộm kiềm, thuốc nhuộm azo), dược phẩm, thuốc trừ sâu, phụ gia cao su, v.v. Ví dụ, là nguyên liệu quan trọng để tổng hợp methyl orange (chỉ thị), thuốc nhuộm phân tán.
Dung môi: Do khả năng hòa tan nhiều hợp chất hữu cơ, nó có thể được dùng làm dung môi cho một số phản ứng hữu cơ hoặc tinh chế sản phẩm.
Hóa phân tích: Có thể được dùng làm hóa chất để phân tích định tính hoặc định lượng một số chất, ví dụ sử dụng phản ứng đặc trưng với axit nitrous để nhận diện các hợp chất amin khác.
CAS NO:100-61-8
EC NO:202-870-9
Công thức phân tử:C7H9N
Khối lượng phân tử:107.1531
Tên khác:; Methyl phenylamine; Methyl aniline; Toluidine (hỗn hợp); Toluidine;
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals/Amines/Aniline |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |
