Guadin cacbonat
Sản phẩm khác
Ứng dụng chính
Lĩnh vực hóa chất và vật liệu:
Là trung gian tổng hợp các dẫn xuất guanidine, dùng để chế tạo thuốc sulfonamide, thuốc nhuộm, nhựa, v.v.
Dùng để tổng hợp vật liệu chống cháy, do nhóm guanidine có hàm lượng nitơ cao, giúp nâng cao khả năng chống cháy của vật liệu.
Trong công nghiệp mạ điện, được dùng làm phụ gia để cải thiện độ bóng và tính đồng đều của lớp mạ (như lớp mạ đồng, niken).
Y tế và nông nghiệp:
Trong y tế, dùng để chế tạo thuốc chống sốt rét, thuốc hạ huyết áp, v.v., cũng có thể làm tác nhân biến tính protein (nhóm guanidine có thể phá vỡ liên kết hydro của protein, làm protein giải nếp).
Trong nông nghiệp, có thể dùng làm chất điều tiết sinh trưởng thực vật hoặc phụ gia phân bón, cung cấp nguồn nitơ, thúc đẩy sự phát triển của cây trồng (cần kiểm soát liều lượng để tránh tính kiềm quá cao ảnh hưởng đến đất).
Các ứng dụng khác:
Làm phụ gia trong chất tẩy rửa, tận dụng tính kiềm và khả năng tạo phức để tăng cường hiệu quả làm sạch.
Trong tổng hợp hữu cơ, dùng làm chất xúc tác kiềm mạnh hoặc để chế tạo các hợp chất guanidine.
CAS NO:593-85-1;100224-74-6;3425-08-9
EC NO:209-813-7
Công thức phân tử:C2H10N2H2CO3
Khối lượng phân tử:180.17
Tên khác:;Guanidine, carbonate;Guanidine, carbonate (2:1);Guanidine, carbonate (1:1);Guanidine, carbonate (1:2);Guanidine, carbonate (2:1) 593-85-1;Guanidine, carbonate (1:1) 100224-74-6;Guanidine, carbonate (1:2) 3425-08-9;
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals/Inorganic Salts/Carbonates |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |
