Ethyl p-hydroxybenzoate
Sản phẩm khác
Công dụng
Lĩnh vực thực phẩm: Được sử dụng làm chất bảo quản trong đồ uống, sốt, bánh kẹo, mứt trái cây, v.v., có thể ức chế sự phát triển của nấm mốc và men, kéo dài thời gian bảo quản thực phẩm, lượng sử dụng thường từ 0,05% đến 0,15% khối lượng thực phẩm.
Lĩnh vực hàng tiêu dùng hàng ngày: Được sử dụng để bảo quản mỹ phẩm như kem dưỡng da, sữa dưỡng, chất tẩy rửa như nước rửa tay, v.v., có thể thay thế các chất bảo quản hóa học truyền thống như natri benzoat, giúp duy trì độ ổn định của sản phẩm và kéo dài hạn sử dụng.
Lĩnh vực dược phẩm: Được sử dụng rộng rãi để kháng khuẩn và bảo quản trong các chế phẩm lỏng và bán rắn như thuốc nhỏ mắt, thuốc mỡ, v.v., có thể ngăn ngừa ô nhiễm vi sinh vật, đảm bảo chất lượng và an toàn của thuốc.
Lĩnh vực khác: Trong ngành công nghiệp hóa chất, có thể được sử dụng để sản xuất chất chống oxy hóa nhựa, chất bảo quản sơn, v.v.; trong ngành dệt may, được sử dụng để xử lý kháng khuẩn cho vải như khăn, tất, v.v., mang lại khả năng kháng khuẩn ngắn hạn cho vải, ức chế mùi hôi do vi sinh vật gây ra
CAS NO:120-47-8
EC NO:204-399-4
Công thức phân tử:C9H10O3
Khối lượng phân tử:166.1739
Tên khác:; Ethylparaben; Hydroxyethylparaben; Ethyl 4-hydroxybenzoate;
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals/Carboxylic Acid Derivatives/Esters |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |
