十二叔胺
Sản phẩm khác
Ứng dụng chính
Tổng hợp hoạt chất bề mặt:
Là nguyên liệu cốt lõi để chuẩn bị hoạt chất bề mặt cation, ví dụ:
Phản ứng với axit clohydric để tạo ra dodecyl dimethyl ammonium clorua (hoạt chất bề mặt 1227), dùng để khử trùng, làm mềm vải, xử lý tĩnh điện.
Phản ứng với ethylene oxide để tạo ra amin oxit bậc ba, được dùng làm chất tạo bọt, chất nhũ hóa, ứng dụng rộng rãi trong ngành chất tẩy rửa, mỹ phẩm.
Trung gian dược phẩm và thuốc bảo vệ thực vật:
Có thể làm nguyên liệu tổng hợp thuốc chống histamine, thuốc gây tê tại chỗ, hoặc dùng làm trung gian để chuẩn bị thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, thông qua phản ứng dẫn hóa nhóm amin để tạo hoạt tính sinh học cụ thể cho hợp chất.
Các ứng dụng công nghiệp khác:
Là chất chiết xuất, dùng để tách và tinh chế ion kim loại quý (như chiết xuất vàng, bạch kim từ dung dịch chiết xuất quặng).
Trong ngành dệt may được dùng làm chất đều màu, cải thiện độ đều của nhuộm; trong ngành giấy được dùng làm thành phần của chất tẩy mực giấy tái chế.
CAS NO:112-18-5
EC NO:203-943-8
Công thức phân tử:C14H32BrN
Khối lượng phân tử:294.3146
Tên khác:;N,N-dimethyl dodecylamine;dimethyl dodecylamine;DMA1297;dodecyl tertiary amine;
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals/Heterocyclic Compounds/Organic Intermediates |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |
