Propionamide
Sản phẩm khác
Lĩnh vực ứng dụng
Lĩnh vực hóa chất:
Là trung gian tổng hợp hữu cơ, dùng để chuẩn bị các hợp chất như axit propionic, propionitrile, axit acrylic, v.v., cũng có thể dùng để tổng hợp vật liệu polymer (như monome copolyme của polyacrylamide).
Lĩnh vực dược phẩm:
Dùng để tổng hợp một số trung gian thuốc, ví dụ làm nguyên liệu hoặc thuốc thử phản ứng trong sản xuất thuốc kháng sinh, thuốc an thần, v.v.
Lĩnh vực nông nghiệp:
Có thể làm trung gian của chất điều tiết tăng trưởng thực vật, hoặc dùng để chuẩn bị phụ gia thuốc bảo vệ thực vật, cải thiện tính phân tán và độ ổn định của thuốc bảo vệ thực vật.
Mục đích sử dụng khác:
Làm dung môi cho một số phản ứng hữu cơ, hoặc làm phụ gia trong công nghiệp dệt may để cải thiện tính năng của sợi.
CAS NO:79-05-0
EC NO:201-172-1
Công thức phân tử: C3H7NO
Khối lượng phân tử: 73.0938
Tên khác:; Propionamide;
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals/Carboxylic Acid Derivatives/Amides |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |
