Dimethyl sulfoxide
Sản phẩm khác
Mục đích sử dụng chính
Lĩnh vực dung môi:
Là "dung môi vạn năng", được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hóa học và phản ứng hữu cơ để hòa tan các chất khó tan (như các hợp chất steroid, vật liệu polymer).
Trong công nghiệp điện tử, được dùng để làm sạch chip bán dẫn, mạch in, loại bỏ dầu mỡ và tạp chất.
Trong phòng thí nghiệm, được dùng để hòa tan mẫu, chiết tách và phân tách (như chiết xuất thành phần hoạt tính từ thực vật).
Lĩnh vực y dược và sinh học:
Là chất tăng cường thẩm thấu qua da, giúp thuốc đi qua da vào cơ thể (như thêm vào một số loại thuốc mỡ bôi ngoài da, miếng dán để tăng cường tác dụng).
Dùng để pha chế dung dịch bảo quản đông lạnh tế bào, giảm thiểu tổn thương tế bào trong quá trình đông lạnh (thường thấy trong phòng thí nghiệm sinh học và lĩnh vực y tế).
Đã từng thử dùng để điều trị viêm khớp, viêm cục bộ, v.v., nhưng tính kích ứng hạn chế một số ứng dụng.
Lĩnh vực hóa chất và vật liệu:
Là môi trường phản ứng tham gia vào phản ứng trùng hợp polymer (như tổng hợp các vật liệu đặc biệt như polyimide, polyphenylen sulfide, v.v.).
Trong công nghiệp nhuộm, được dùng để hòa tan thuốc nhuộm, nâng cao hiệu quả nhuộm.
Dùng làm trung gian để tổng hợp các hợp chất chứa lưu huỳnh khác (như dimethyl sulfone).
Các công dụng khác:
Trong nông nghiệp làm phụ gia thuốc trừ sâu, tăng cường thẩm thấu và hấp thu thuốc trừ sâu trên bề mặt thực vật.
Trong công nghiệp mạ điện, được dùng để cải thiện chất lượng lớp mạ, tăng cường độ tan của ion kim loại.
CAS NO:67-68-5
EC NO:200-664-3
Công thức phân tử:C2H6OS
Khối lượng phân tử:78.12
Tên khác:;Dimethyl sulfoxide (dược phẩm);DMSO;Dimethyl sulfoxide;Methanesulfinylmethane;
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals/Heterocyclic Compounds/Organic Intermediates |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |
