5-methyl-1H-tetrazole
Sản phẩm khác
Ứng dụng chính
Trung gian dược phẩm:
Là nguyên liệu quan trọng để tổng hợp kháng sinh nhóm Cephalosporin, ví dụ như Cefazolin, Ceftezole, v.v. Việc đưa vòng tetrazol vào có thể tăng cường hoạt tính kháng khuẩn và độ ổn định của thuốc.
Trong tổng hợp các loại thuốc dị vòng chứa nitơ khác (như thuốc chống nấm, thuốc chống virus), đóng vai trò là đơn vị cấu trúc để điều chỉnh tác dụng dược lý.
Hóa học vật liệu:
Được sử dụng để chế tạo các vật liệu polymer có chứa vòng tetrazol (như polyme, nhựa), tận dụng tính ổn định và tính cực của vòng để cải thiện khả năng chịu nhiệt, độ bám dính hoặc tính chất trao đổi ion của vật liệu.
Là thành phần của chất xử lý bề mặt kim loại, thông qua việc phối hợp với ion kim loại để tạo thành màng bảo vệ, nâng cao khả năng chống ăn mòn của kim loại.
Các lĩnh vực khác:
Được sử dụng làm phối thể trong tổng hợp hữu cơ, tham gia vào các phản ứng xúc tác bởi kim loại chuyển tiếp, điều chỉnh hoạt tính của chất xúc tác;
Trong hóa phân tích, đóng vai trò là chất tạo màu hoặc chỉ thị, được sử dụng để phát hiện ion kim loại (như đồng, coban, v.v.)
CAS NO:4076-36-2
EC NO:
Công thức:C2H4N4
Khối lượng phân tử:84.08
Tên khác:;5-Methyl-1H-tetrazole;MT;5-Methyltetrazole;5-Methyl-1H-1,2,3,4-tetrazole;Cefatrizan side chain;
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals/Heterocyclic Compounds/Organic Intermediates |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |
