Polypropylene clorua
Sản phẩm khác
1. Ngành công nghiệp sơn (chiếm khoảng 50%): Sơn lót/sơn phủ chuyên dụng cho vật liệu nền PP
Sơn lốt bề mặt chi tiết nhựa PP
Là "chất thúc đẩy độ bám dính", giải quyết các vấn đề khó khăn trong sơn phủ như cản trước ô tô, táp-lô, vỏ thiết bị gia dụng, v.v. Ví dụ:
Ngành công nghiệp ô tô: CPP (độ clo hóa 28%-32%) kết hợp với nhựa acrylic để tạo thành sơn lót chuyên dụng cho cản trước PP, độ bám dính đạt 5B (phương pháp lưới), sau khi chịu đựng nước sôi (80℃, 2h) độ bám dính vẫn giữ ở mức 4B, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của sơn phủ ô tô;
Ngành công nghiệp gia dụng: Dùng làm sơn lốt cho lồng giặt máy giặt PP, vỏ điều hòa, nâng cao độ bền bỉ của lớp sơn phủ (như sơn kháng khuẩn), đồng thời đảm bảo khả năng chống ăn mòn bởi chất tẩy rửa.
Sơn chống ăn mòn kim loại
CPP có độ clo hóa cao (35%-40%) kết hợp với nhựa epoxy có thể tăng cường độ bám dính của sơn đối với tấm thép mạ kẽm, hợp kim nhôm, đồng thời tận dụng khả năng chịu sương muối (thử nghiệm sương muối trung tính > 500h), dùng để chống ăn mòn cho container, kết cấu thép.
2. Lĩnh vực mực in và in ấn (chiếm khoảng 25%): Phù hợp in trên màng PP
Chất kết dính mực in màng PP
Màng PP nguyên sinh (như màng BOPP dùng cho bao bì thực phẩm) có năng lượng mặt thấp, mực in thông thường dễ bị bong tróc. CPP (độ clo hóa 25%-30%) là thành phần cốt lõi của chất kết dính mực in, có thể:
Nâng cao độ bám dính của mực in lên màng PP (cường độ bóc tách > 3N/15mm);
Cải thiện khả năng chịu ma sát của mực in (thử nghiệm ma sát > 500 lần không bị phai màu);
Phù hợp với các yêu cầu của bao bì thực phẩm (tuân thủ FDA 21 CFR§177.1520, không có nguy cơ di chuyển).
Mực in chuyên dụng
Làm chất tạo màng trong mực in dẫn điện, mực in chống hàng giả, tăng cường lực kết hợp giữa mực in và vật liệu nền PP, PE, đồng thời đảm bảo tính năng (như độ ổn định điện trở của mực in dẫn điện).
3. Chất kết dính và bao bì ghép (chiếm khoảng 15%): Dán kết vật liệu không cực
Chất kết dính chuyên dụng PP/PE
Dùng để ghép tấm PP, dán ống PE, CPP (độ clo hóa 30%-35%) đóng vai trò nhựa tăng độ dính, kết hợp với các đàn hồi như cao su neoprene, SBS, giúp cường độ dán của chất kết dính lên PP tăng từ <0.5MPa lên > 2.0MPa, và chịu được nhiệt độ thấp (không bong dính ở -40℃).
Lớp kết dính màng bao bì ghép
Trong màng ghép BOPP/PE, PP/ nhôm, CPP đóng vai trò lớp kết dính trung gian, giải quyết vấn đề tương thích giữa các vật liệu nền khác nhau (nhôm cực tính và PP không cực tính), cường độ ghép > 1.5N/15mm, đáp ứng yêu cầu chịu hấp tiệt trùng của bao bì thực phẩm (121℃, 30min).
4. Các lĩnh vực khác (chiếm khoảng 10%)
Chất biến đổi nhựa: CPP có độ clo hóa thấp (<20%) trộn với PP, nâng cao khả năng chống va đập của PP (cường độ va đập có vết cắt tăng từ 2.5kJ/m2 lên 5.0kJ/m2), dùng cho ốp cửa xe ô tô, vỏ đồ chơi;
Lớp phủ giấy: Làm chất tạo màng cho lớp phủ chống thấm nước giấy, nâng cao khả năng chịu nước của giấy (góc tiếp xúc > 90°), dùng cho giấy bao bì chuyển phát, giấy chống dầu thực phẩm;
Chất bong khuôn: CPP có độ clo hóa cao (>40%) hòa tan trong dung môi hữu cơ, phủ lên bề mặt khuôn, làm chất bong khuôn cho ép phun sản phẩm PP, hiệu quả bong khuôn tăng 30%.
CAS NO:68442-33-1
EC NO:
Công thức phân tử:
Khối lượng phân tử:
Tên khác:
| Danh mục ngành nghề: | Rubber & Plastics/General Purpose Plastics/PP (Polypropylene) |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |