Isobutyl isobutyrate
Sản phẩm khác
1. Ngành sơn và mực in (chiếm khoảng 40%)
Tan nhựa và điều chỉnh hệ thống
Có khả năng tan mạnh đối với cellulose nitrate, nhựa acrylic, v.v., có thể đóng vai trò là dung môi chính để pha chế sơn hàm lượng rắn cao, giảm độ nhớt của hệ thống và nâng cao tính tán sắc của sắc tố. Trong phun sơn tĩnh điện, điện trở suất cao của nó (khoảng 10Ω・cm) có thể điều chỉnh tính dẫn điện của sơn, giảm thiểu vấn đề lớp sơn không đều, đặc biệt phù hợp cho phun sơn chính xác như sơn gốc ô tô, sơn chống ăn mòn kim loại, v.v.
Chức năng làm chậm khô: Tốc độ bay hơi chậm, có thể kéo dài "thời gian mở" của sơn, tránh các khuyết tật như vỏ cam, lỗ kim khi thi công vào mùa đông hoặc sơn màng dày, ví dụ cải thiện chất lượng tạo màng trong sơn gỗ, sơn cuộn.
Thay thế thân thiện với môi trường: Do hàm lượng VOC thấp và không độc tính của các chất thơm (benzen), có thể thay thế toluene, xylene dùng cho sơn thân thiện với môi trường, đáp ứng các quy định VOC ở Âu-Mỹ (như tiêu chuẩn EPA của Mỹ, Chỉ thị phát thải dung môi của EU).
Phù hợp mực in ấn
Trong in màng nhựa (như PET, PVC) điều chỉnh tốc độ khô, đảm bảo chuyển mực hoàn toàn khi in tốc độ cao, tránh tắc lưới hoặc làm mờ điểm ảnh. Khả năng tán sắc sắc tố tốt, có thể nâng cao độ bão hòa màu trong in bao bì thực phẩm.
2. Lĩnh vực điện tử và sản xuất chính xác
Làm sạch độ tinh khiết cao
Sản phẩm cấp điện tử (độ tinh khiết ≥99,9%) có thể thay thế các dung môi nguy hiểm cao như trichloroethylene, dùng để làm sạch bề mặt bảng mạch, linh kiện bán điện dẫn khỏi cặn flux hoặc dầu mỡ. Ví dụ, trong làm sạch thiết bị MEMS, IBIB giúp nâng cao tỷ lệ đạt từ 88% lên 94%.
Tách mực khắc (photoresist stripping): Khi pha trộn với NMP, tốc độ tách đạt 120nm/min, cao hơn 20% so với hệ thống truyền thống, và không gây hư hại cho wafer.
Sơn điện tử và đóng gói
Trong sơn bảng mạch đồng, keo đóng gói LED điều chỉnh tốc độ đông đặc, đảm bảo màng sơn tạo thành đều, giảm tạo bọt khí, phù hợp với quy trình thiết bị chính xác.
3. Ngành hương liệu và thực phẩm
Tổng hợp hương liệu thực phẩm
Có hương thơm tự nhiên của dứa, nho và độc tính cực thấp (FDA chứng nhận là chất GRAS), dùng để pha chế hương liệu trái cây cho nước giải khát, kẹo, thực phẩm nướng.
Dung môi và chất ổn định hương liệu: Làm chất loãng để điều chỉnh tốc độ tỏa hương, đồng thời ngăn chặn quá trình oxy hóa và phân hủy thành phần hương liệu, kéo dài thời hạn bảo quản.
4. Lĩnh vực dược phẩm và chất kết dính
Tổng hợp trung gian dược phẩm
Độc tính cực thấp (LD50 uống ở chuột là 12800 mg/kg), có thể dùng cho quá trình tổng hợp thuốc steroid, kháng sinh, v.v., đáp ứng yêu cầu độ tinh khiết cao của dung môi cấp dược.
Chất kết dính hiệu suất cao: Trong keo epoxy, keo polyurethane điều chỉnh tốc độ đông đặc, nâng cao độ bám dính trên các vật liệu khó dính như polyethylene, polypropylene, dùng để dán nội thất ô tô, cánh tuabin gió.
5. Các lĩnh vực đặc biệt khác
Dịch vụ gia công kim loại: Làm chất liên kết tăng cường để tương thích của chất bôi trơn với nước, nâng cao khả năng chống gỉ và làm mát của dịch vụ cắt gọt.
Công thức tẩy sơn: Pha trộn với dung môi nhóm keton, loại bỏ hiệu quả lớp sơn cũ epoxy, polyurethane, và khả năng phân hủy sinh học tốt hơn dung môi hydrocarbon thơm.
CAS NO:97-85-8
EC NO:202-612-5
Công thức phân tử:C8H16O2
Khối lượng phân tử:144.2114
Tên khác:;2-methylpropyl-2-methylpropionate;2-methylpropionate isobutyl;
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals/Coating Solvents/Isobutanol |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |
