季戊四醇三烯丙基醚
Sản phẩm khác
Lĩnh vực ứng dụng cốt lõi
1. Nhựa và sơn hiệu suất cao
Nhựa polyester không bão hòa: Được đưa vào hệ nhựa làm chất liên kết ngang, tạo thành mạng lưới liên kết chéo mật độ cao, nâng cao khả năng chịu nhiệt của nhựa (nhiệt độ chuyển đổi thủy tinh tăng 20-30°C) và độ bền cơ học (độ bền kéo tăng 15-20%). Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghiệp như cánh tuabin gió, đường ống, v.v.
Sơn chữa bằng tia UV (UV-curable): Phối hợp với Trimethylolpropane triacrylate (TMPTA) để điều chỉnh tốc độ chữa và độ dẻo. Độ chức năng cao của PETA (allyl ether tri + nhóm hydroxyl) có thể tạo thành cấu trúc liên kết chéo chặt chẽ hơn, giúp độ cứng của màng sơn sau khi chữa đạt trên 3H và khả năng chịu dung môi tăng 50%.
Sơn bột: Làm chất kết dính để cải thiện tính lưu động và đặc tính nóng chảy của nhựa, giảm thiểu các khuyết tật như lỗ kim và lỗ co, phù hợp cho sơn phủ bề mặt thiết bị gia dụng và linh kiện ô tô.
2. Nhựa siêu thấm nước (SAP)
Ứng dụng chất liên kết ngang: Đưa PETA vào nhựa SAP gốc acrylic, thông qua đồng trùng hợp gốc tự do tạo thành cấu trúc lưới 3 chiều, giúp tỷ lệ hấp thụ chất lỏng của nhựa tăng từ 300g/g lên 500g/g, đồng thời khả năng chịu muối (tỷ lệ hấp thụ trong dung dịch NaCl 0,9% > 150g/g) được cải thiện đáng kể.
Chất giữ nước nông nghiệp: Được sử dụng để cải tạo đất, kéo dài thời gian giữ ẩm và nâng cao khả năng chống hạn cho cây trồng.
3. Điện tử và vật liệu tổng hợp
Phụ gia chất kháng khắc: Phối hợp với Propylene glycol monomethyl ether acetate (PMA) để điều chỉnh độ nhớt và tính tự san phẳng của chất kháng khắc, đáp ứng các yêu cầu độ chính xác cao trong sản xuất bán dẫn. Độ bay hơi thấp (tốc độ bay hơi chỉ bằng 0,08 lần so với butyl acetate) giúp giảm hao hụt dung môi trong quá trình phủ.
Vật liệu tổng hợp sợi carbon: Làm dung môi nhựa để tối ưu hóa tính thấm sợi, tăng cường lực liên kết mặt giao, giúp nâng cao độ bền cắt giữa các lớp của vật liệu tổng hợp từ 12-18%.
4. Dược phẩm và vật liệu bảo vệ môi trường
Vật liệu mang thuốc: Nhóm hydroxyl có thể ghép các phân tử sinh hoạt, dùng cho hệ thống vận chuyển thuốc mục tiêu. Ví dụ, kết nối thuốc chống ung thư thông qua phản ứng este hóa để đạt hiệu ứng giải phóng chậm.
Bao bì phân hủy được: Phối trộn với Polylactic acid (PLA) để cải thiện tính giòn và tính năng gia công của PLA, đồng thời duy trì khả năng phân hủy sinh học.
CAS NO:1471-17-6
EC NO:216-008-4
Công thức phân tử:C14H24O4
Khối lượng phân tử:256.338
Tên khác:3-(Allyloxy)-2,2-bis((allyloxy)methyl)propanol;AI3-09536;Ether triallyl của pentaerythritol;3-(2-propenoxy)-2,2-bis((2-propenoxy)methyl)-1-propanol;3-(prop-2-en-1-yloxy)-2,2-bis[(prop-2-en-1-yloxy)methyl]propan-1-ol;
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals/Resin Raw Materials/Pentaerythritol |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |
