Trimethylolpropane diallyl ether
Sản phẩm khác
Lĩnh vực ứng dụng cốt lõi
1. Sơn và nhựa hiệu suất cao
Nhựa polyester không bão hòa: Được đưa vào hệ thống nhựa làm chất đóng đầu cuối (end-capping agent), mang lại khả năng khô không khí ở nhiệt độ phòng (không cần sáp đánh bóng), đồng thời nâng cao khả năng chịu nhiệt (nhiệt độ chuyển đổi thủy tinh tăng 10-15°C) và khả năng chịu nước. Thí nghiệm cho thấy, việc thêm 5% TMPDE có thể rút ngắn thời gian đông đặc của nhựa 30%, độ cứng nâng lên tới 3H.
Sơn đông đặc bằng tia cực tím (UV): Pha trộn với Trimethylolpropane triacrylate (TMPTA) để điều chỉnh tốc độ đông đặc và độ dẻo. Mật độ liên kết chéo cao của TMPDE giúp độ cứng của màng đông đặc đạt trên 3H, khả năng chịu dung môi tăng 50%. Nhựa alkyd dạng nước: Thông qua phản ứng giữa nhóm hydroxyl và nhóm carboxyl, cải thiện tính phân tán của nhựa trong nước, đồng thời tăng tốc độ khô và khả năng chống ố vàng, đáp ứng nhu cầu sơn thân thiện với môi trường.
2. Vật liệu điện tử và năng lượng mới
Phụ gia chất kháng khắc (Photoresist): Pha trộn với Propylene glycol monomethyl ether acetate (PMA) để điều chỉnh độ nhớt và tính san bằng của chất kháng khắc, đáp ứng yêu cầu độ chính xác cao trong sản xuất bán dẫn. Độ bay hơi thấp (tốc độ bay hơi chỉ bằng 0,08 lần so với butyl acetate) giúp giảm hao hụt dung môi trong quá trình phủ.
Chất kết dính pin năng lượng mới: Làm dung môi hiệu suất cao trong pin lithium-ion, cải thiện độ bám dính và tính dẫn điện của vật liệu điện cực, đồng thời giảm mật độ gói pin (giảm trọng lượng 15%), nâng cao khả năng hoạt động liên tục.
3. Vật liệu tổng hợp và chất kết dính
Vật liệu tổng hợp sợi carbon: Làm dung môi nhựa để tối ưu hóa khả năng thấm sợi, tăng cường lực kết hợp tại giao diện, giúp tăng cường độ cắt giữa các lớp của vật liệu tổng hợp lên 12-18%.
Chất kết dính kết cấu: Liên kết chéo với isocyanate hoặc melamine, dùng để kết dính cường độ cao cho các vật liệu nền như kim loại, nhựa, đặc biệt phù hợp cho đông đặc nhanh trong môi trường ẩm ướt (thời gian đông đặc rút ngắn 30%).
4. Vật liệu y tế và bảo vệ môi trường
Vật mang thuốc: Nhóm hydroxyl có thể ghép thuốc chống ung thư, đạt hiệu ứng giải phóng chậm thông qua thủy phân liên kết este, dùng cho hệ thống vận chuyển thuốc mục tiêu.
Bao bì phân hủy được: Pha trộn với axit polylactic (PLA), cải thiện tính giòn và khả năng chế biến của PLA, đồng thời duy trì tính phân hủy sinh học, giảm tác động của dung môi truyền thống đến môi trường.
CAS NO:682-09-7
EC NO:211-661-1
Công thức phân tử:C12H24O
Khối lượng phân tử:184.3184
Tên khác:;2,2-Bis(allyloxymethyl)-1-butanol;T 20;TMPDE
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals/Other Organic Raw Materials/Other Organic Raw Materials |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |
