Dicyclohexylamine
Sản phẩm khác
Lĩnh vực ứng dụng cốt lõi
Tính kiềm, tính tan trong lipid và hoạt tính phản ứng của Dicyclohexylamine giúp nó đóng vai trò then chốt trong nhiều lĩnh vực, các ứng dụng cốt lõi bao gồm:
1. Chất làm đông nhựa epoxy (Lĩnh vực ứng dụng lớn nhất, chiếm khoảng 40%)
Vai trò: Là chất làm đông thuộc nhóm amin béo, phản ứng với nhóm epoxy của nhựa epoxy để tạo thành cấu trúc liên kết chéo, mang lại cho sản phẩm đông tính năng hóa học vượt trội (chịt axit, chịu kiềm), khả năng chịu nước và tính năng đông ở nhiệt độ thấp;
Cảnh ứng dụng: Dùng để chế tạo sơn chống ăn mòn (như sơn lớp lót cho tàu biển, thiết bị hóa chất), keo dán (dán kim loại với phi kim loại), vật liệu composite (thủy tinh gia cố plastic);
Đặc điểm: Tốc độ đông chậm hơn so với amin thơm (cần 24~48 giờ để đông hoàn toàn ở nhiệt độ phòng), nhưng sản phẩm đông có màu nhạt (không dễ bị ố vàng), phù hợp với các ứng dụng yêu cầu cao về thẩm mỹ.
2. Chất ức chế ăn mòn kim loại
Nguyên lý: Dicyclohexylamine (hoặc muối của nó như nitrit dicyclohexylamine, carbonat) có thể hấp phụ trên bề mặt kim loại (như thép, đồng) tạo thành màng bảo vệ dày đặc, ức chế sự tiếp xúc của kim loại với nước và oxy, từ đó ngăn ngừa ăn mòn;
Ứng dụng: Thêm vào dầu chống gỉ, dung dịch cắt gọt, dung dịch chống đông, dùng để bảo vệ chống gỉ cho các bộ phận kim loại như động cơ ô tô, máy công cụ, đường ống, đặc biệt phù hợp với môi trường trung tính hoặc kiềm yếu.
3. Phụ gia cao su
Chức năng: Là trung thể cho chất xúc tác lưu hóa cao su, dùng để tổng hợp chất xúc tác DZ (N,N'-dicyclohexyl-2-benzothiazole sulfenamide), chất xúc tác này có đặc tính lưu hóa chậm (thời gian cháy lâu), phù hợp với các sản phẩm cao su thành dày như lốp xe, phớt kín, giúp giảm bọt khí trong quá trình lưu hóa;
Ưu điểm: Cao su sau lưu hóa có tính năng cơ học (cường độ kéo, độ đàn hồi) vượt trội và khả năng chống lão hóa mạnh.
4. Trung thể dược phẩm và thuốc bảo vệ thực vật
Lĩnh vực dược phẩm: Dùng để tổng hợp thuốc chống histamine (như diphenhydramine hydrochloride), thuốc giảm đau, chuỗi bên của kháng sinh, các dẫn xuất của nó (như N-benzyl dicyclohexylamine) có thể cải thiện tính tan trong lipid của thuốc, nâng cao độ sinh khả dụng;
Lĩnh vực thuốc bảo vệ thực vật: Tổng hợp thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ (như thuốc bảo vệ thực vật dạng muối dicyclohexylamine), có đặc tính độc thấp, hiệu quả cao, phù hợp cho phòng trừ sâu bệnh cây trồng.
CAS NO:101-83-7
EC NO:202-980-7
Công thức phân tử:C1224N
Khối lượng phân tử:182.3251
Tên khác:;Dodecahydrodiphenylamine;N-cyclohexylcyclohexylamine;DCHA;
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals/Amines/Cyclohexylamine |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |
