1H-1,2,4-triazol
Giá:Thỏa thuận
Contact Info
- Địa chỉ:Số 525 đường Thành Dương, quận Bao Sơn, Thượng Hải, Mã bưu chính:
- Liên hệ: 袁帅
- ĐT:021-62148444 、021-6218433 、021-62148466
- Email:shanyuan@shbrchem.com sales@baoruichem.com
Sản phẩm khác
Mô tả
Thông tin bổ sung
1. Trung gian dược phẩm
Tổng hợp kháng sinh:
Là trung gian chuỗi bên cho kháng sinh nhóm Cephalosporin (như Ceftriaxone, Cefotaxime), tăng cường hoạt tính kháng khuẩn và độ ổn định của thuốc;
Được sử dụng để chuẩn bị thuốc chống virus (như Ribavirin) và thuốc chống nấm (như trung gian Fluconazole).
Nghiên cứu và phát triển thuốc:
Cấu trúc triazole có hoạt tính sinh học, được sử dụng để thiết kế các loại thuốc chống khối u mới, thuốc chống viêm (như trung gian ức chế JAK).
2. Thuốc bảo vệ thực vật
Thuốc diệt nấm:
Là cấu trúc cốt lõi của thuốc diệt nấm nhóm triazole (như Tebuconazole, Difenoconazole), phát huy tác dụng diệt nấm bằng cách ức chế tổng hợp sterol nấm, được sử dụng rộng rãi cho ngũ cốc, rau quả;
Chất điều tiết sinh trưởng thực vật:
Một số dẫn xuất triazole có thể điều chỉnh cân bằng hormone thực vật, thúc đẩy sự phát triển của rễ (như Paclobutrazol).
3. Tổng hợp hữu cơ và vật liệu
Chế biến polyme:
Là chất làm đông nhựa epoxy, phản ứng với nhóm epoxy để tạo thành mạng lưới liên kết chéo, cải thiện khả năng chịu nhiệt và độ bền cơ học của vật liệu;
Được sử dụng để tổng hợp các polyme có cấu trúc triazole (như polytriazole), làm lớp phủ chịu nhiệt cao hoặc vật liệu dẫn điện.
Chất ức chế ăn mòn kim loại:
Hấp thụ trên bề mặt kim loại tạo thành màng bảo vệ, ức chế ăn mòn (ví dụ hiệu quả ức chế ăn mòn đối với thép trong môi trường axit clohydric có thể đạt trên 90%), thường được sử dụng trong khai thác dầu và chống ăn mòn thiết bị hóa học.
4. Các ứng dụng khác
Trong phòng thí nghiệm làm phối thể để tổng hợp chất xúc tác phức kim loại (như phản ứng cộng hóa trị vòng azide-alkyne được xúc tác bởi Cu (I), tức là phản ứng Click);
Là thành phần của thuốc súng, điều chỉnh tốc độ cháy và màu ngọn lửa;
Trong mỹ phẩm làm chất bảo quản (như thay thế một phần chất bảo quản nhóm phen, an toàn hơn)1. Trung gian dược phẩm
Tổng hợp kháng sinh:
Là trung gian chuỗi bên cho kháng sinh nhóm Cephalosporin (như Ceftriaxone, Cefotaxime), tăng cường hoạt tính kháng khuẩn và độ ổn định của thuốc;
Được sử dụng để chuẩn bị thuốc chống virus (như Ribavirin) và thuốc chống nấm (như trung gian Fluconazole).
Nghiên cứu và phát triển thuốc:
Cấu trúc triazole có hoạt tính sinh học, được sử dụng để thiết kế các loại thuốc chống khối u mới, thuốc chống viêm (như trung gian ức chế JAK).
2. Thuốc bảo vệ thực vật
Thuốc diệt nấm:
Là cấu trúc cốt lõi của thuốc diệt nấm nhóm triazole (như Tebuconazole, Difenoconazole), phát huy tác dụng diệt nấm bằng cách ức chế tổng hợp sterol nấm, được sử dụng rộng rãi cho ngũ cốc, rau quả;
Chất điều tiết sinh trưởng thực vật:
Một số dẫn xuất triazole có thể điều chỉnh cân bằng hormone thực vật, thúc đẩy sự phát triển của rễ (như Paclobutrazol).
3. Tổng hợp hữu cơ và vật liệu
Chế biến polyme:
Là chất làm đông nhựa epoxy, phản ứng với nhóm epoxy để tạo thành mạng lưới liên kết chéo, cải thiện khả năng chịu nhiệt và độ bền cơ học của vật liệu;
Được sử dụng để tổng hợp các polyme có cấu trúc triazole (như polytriazole), làm lớp phủ chịu nhiệt cao hoặc vật liệu dẫn điện.
Chất ức chế ăn mòn kim loại:
Hấp thụ trên bề mặt kim loại tạo thành màng bảo vệ, ức chế ăn mòn (ví dụ hiệu quả ức chế ăn mòn đối với thép trong môi trường axit clohydric có thể đạt trên 90%), thường được sử dụng trong khai thác dầu và chống ăn mòn thiết bị hóa học.
4. Các ứng dụng khác
Trong phòng thí nghiệm làm phối thể để tổng hợp chất xúc tác phức kim loại (như phản ứng cộng hóa trị vòng azide-alkyne được xúc tác bởi Cu (I), tức là phản ứng Click);
Là thành phần của thuốc súng, điều chỉnh tốc độ cháy và màu ngọn lửa;
Trong mỹ phẩm làm chất bảo quản (như thay thế một phần chất bảo quản nhóm phen, an toàn hơn)1. Trung gian dược phẩm
Tổng hợp kháng sinh:
Là trung gian chuỗi bên cho kháng sinh nhóm Cephalosporin (như Ceftriaxone, Cefotaxime), tăng cường hoạt tính kháng khuẩn và độ ổn định của thuốc;
Được sử dụng để chuẩn bị thuốc chống virus (như Ribavirin) và thuốc chống nấm (như trung gian Fluconazole).
Nghiên cứu và phát triển thuốc:
Cấu trúc triazole có hoạt tính sinh học, được sử dụng để thiết kế các loại thuốc chống khối u mới, thuốc chống viêm (như trung gian ức chế JAK).
2. Thuốc bảo vệ thực vật
Thuốc diệt nấm:
Là cấu trúc cốt lõi của thuốc diệt nấm nhóm triazole (như Tebuconazole, Difenoconazole), phát huy tác dụng diệt nấm bằng cách ức chế tổng hợp sterol nấm, được sử dụng rộng rãi cho ngũ cốc, rau quả;
Chất điều tiết sinh trưởng thực vật:
Một số dẫn xuất triazole có thể điều chỉnh cân bằng hormone thực vật, thúc đẩy sự phát triển của rễ (như Paclobutrazol).
3. Tổng hợp hữu cơ và vật liệu
Chế biến polyme:
Là chất làm đông nhựa epoxy, phản ứng với nhóm epoxy để tạo thành mạng lưới liên kết chéo, cải thiện khả năng chịu nhiệt và độ bền cơ học của vật liệu;
Được sử dụng để tổng hợp các polyme có cấu trúc triazole (như polytriazole), làm lớp phủ chịu nhiệt cao hoặc vật liệu dẫn điện.
Chất ức chế ăn mòn kim loại:
Hấp thụ trên bề mặt kim loại tạo thành màng bảo vệ, ức chế ăn mòn (ví dụ hiệu quả ức chế ăn mòn đối với thép trong môi trường axit clohydric có thể đạt trên 90%), thường được sử dụng trong khai thác dầu và chống ăn mòn thiết bị hóa học.
4. Các ứng dụng khác
Trong phòng thí nghiệm làm phối thể để tổng hợp chất xúc tác phức kim loại (như phản ứng cộng hóa trị vòng azide-alkyne được xúc tác bởi Cu (I), tức là phản ứng Click);
Là thành phần của thuốc súng, điều chỉnh tốc độ cháy và màu ngọn lửa;
Trong mỹ phẩm làm chất bảo quản (như thay thế một phần chất bảo quản nhóm phen, an toàn hơn)
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |