Dimethyl sulfoxide
Sản phẩm khác
Ứng dụng chính
Lĩnh vực dung môi:
Là "dung môi vạn năng", được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hóa học và phản ứng hữu cơ để hòa tan các chất khó tan (như các hợp chất steroid, vật liệu polymer).
Trong công nghiệp điện tử, được dùng để làm sạch chip bán dẫn, mạch in, loại bỏ dầu mỡ và tạp chất.
Trong phòng thí nghiệm, được dùng để hòa tan mẫu, chiết tách và phân tách (như chiết xuất các thành phần hoạt tính từ thực vật).
Lĩnh vực dư phẩm và sinh học:
Là chất thúc đẩy thẩm thấu qua da, giúp thuốc thấm qua da vào cơ thể (như thêm vào một số loại thuốc mỡ bôi ngoài da, miếng dán để tăng cường tác dụng).
Dùng để pha chế dung dịch bảo quản đông lạnh tế bào, giảm thiểu tổn thương tế bào trong quá trình đông lạnh (thường thấy trong phòng thí nghiệm sinh học và lĩnh vực y tế).
Đã từng được thử dùng để điều trị viêm khớp, viêm cục bộ, v.v., nhưng tính kích ứng hạn chế một phần ứng dụng.
Lĩnh vực hóa chất và vật liệu:
Làm môi trường phản ứng tham gia vào phản ứng trùng hợp polymer (như tổng hợp các vật liệu đặc biệt như polyimide, polyphenylene sulfide, v.v.).
Trong công nghiệp nhuộm, được dùng để hòa tan thuốc nhuộm, nâng cao hiệu quả nhuộm.
Dùng làm trung gian để tổng hợp các hợp chất chứa lưu huỳnh khác (như dimethyl sulfone).
Các ứng dụng khác:
Trong nông nghiệp làm phụ gia thuốc trừ sâu, tăng cường thẩm thấu và hấp thụ thuốc trừ sâu trên bề mặt thực vật.
Trong công nghiệp mạ điện, được dùng để cải thiện chất lượng lớp mạ, nâng cao khả năng hòa tan của ion kim loại.
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |