p-Toluenesulfonic acid monohydrate
Sản phẩm khác
Lĩnh vực ứng dụng
Dựa trên ưu thế "tính axit mạnh + tính ăn mòn thấp + tính chọn lọc cao", chủ yếu được dùng để thay thế axit sulfuric đặc trong các phản ứng xúc tác:
Xúc tác tổng hợp hữu cơ (chiếm hơn 70%):
Phản ứng este hóa: Xúc tác axit carboxylic và rượu tạo thành este (như etyl acetat, methyl benzoat), do không có phản ứng phụ oxy hóa, năng suất cao hơn phương pháp axit sulfuric đặc từ 5-10% (như este hóa axit acetic với ethanol, năng suất đạt 95%), và sản phẩm dễ tách chiết (chỉ cần rửa bằng nước để loại bỏ p-toluenesulfonic acid).
Phản ứng ether hóa: Tổng hợp ether đối xứng hoặc bất đối xứng (như dimethyl ether, anisole), tránh phản ứng phụ mất nước của rượu thành alken (như chế tạo ether ethyl từ ethanol, lượng ethylene phụ phẩm giảm 80%).
Phản ứng ngưng tụ: Xúc tác ngưng tụ aldehyde-keton (như ngưng tụ aldol), phản ứng vòng hóa (như tổng hợp hợp chất dị vòng), được ứng dụng rộng rãi trong việc chế tạo trung gian dược phẩm (như thuốc nhóm quinolin).
Dược phẩm và hóa chất tinh:
Làm xúc tác axit dùng cho tổng hợp kháng sinh (như amoxicillin), vitamin (như vitamin E), kiểm soát pH phản ứng, nâng cao độ tinh khiết của sản phẩm (hàm lượng tạp chất < 0,1%).
Chế tạo p-toluenesulfonat: Phản ứng với amin, alkaloid tạo thành muối hòa tan trong nước (như p-toluenesulfonat ephedrin), cải thiện tính hòa tan của dược phẩm.
Vật liệu và lĩnh vực công nghiệp:
Sơn và chất kết dính: Xúc tác đông cứng nhựa (như nhựa epoxy với chất đông cứng nhóm amin), rút ngắn thời gian đông cứng (từ 24 giờ rút xuống còn 4 giờ), và không ảnh hưởng đến độ bóng của lớp phủ.
Phụ gia mạ điện: Làm chất làm bóng axit, dùng cho mạ đồng, niken, nâng cao độ đồng đều và độ bóng của lớp mạ (khả năng bao phủ tăng 20%).
Phụ gia nhuộm: Điều chỉnh pH bể nhuộm, thúc đẩy tỷ lệ lên màu của thuốc nhuộm axit đối với len, tơ tằm (tỷ lệ lên màu từ 70% tăng lên 90%).
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |