2,4-difluoronitrobenzene 446-35-5
Giá:Thỏa thuận
Contact Info
- Địa chỉ:山东省济南新材料交易中心办公楼七楼723室, Mã bưu chính: 250119
- Liên hệ: 王经理
- ĐT:15726167122
- Email:sales@zsscm.com.cn
Sản phẩm khác
Mô tả
Thông tin bổ sung
<style type="text/css">td{ padding-left:10px;}</style>
| 化学式 | C6H3F2NO2 |
| 分子量 | 159.09 |
| 结构式 | <img alt="2,4-二氟硝基苯 446-35-5" src="https://images-a.chemnet.com/suppliers/chembase/123/123016_1.gif"/> |
| 密度 | 1.451 g/mL at 25 °C (lit.) |
| 熔点 | 9-10 °C (lit.) |
| 沸点 | 203-204 °C (lit.) |
| 闪点 | 195°F |
| 水溶性 | Insoluble in water. |
| 蒸汽压 | 0.331mmHg at 25°C |
| 蒸汽密度 | >1 (vs air) |
| 折射率 | n20/D 1.511(lit.) |
| 存储条件 | Sealed in dry,Room Temperature |
| 稳定性 | 稳定。与强碱、强氧化剂不相容。可燃。 |
| 外观 | 透明液体 |
| 比重 | 1.45 |
| 颜色 | Light yellow to Brown |
| BRN | 2048034 |
| 物化性质 | 液体。熔点9-10℃,沸点203-204℃,相对密度1.451,折光率(nD20)1.5110,闪点90℃。 |
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals/Chemical Intermediates/Intermediate Compounds |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |