p-Nitrobenzoyl chloride 122-04-3
Giá:Thỏa thuận
Contact Info
- Địa chỉ:山东省济南新材料交易中心办公楼七楼723室, Mã bưu chính: 250119
- Liên hệ: 王经理
- ĐT:15726167122
- Email:sales@zsscm.com.cn
Sản phẩm khác
Mô tả
Thông tin bổ sung
<style>td{ padding-left:10px;}</style>
| 化学式 | C7H4ClNO3 |
| 分子量 | 185.565 |
| 结构式 | <img alt="对硝基苯甲酰氯" src="https://images-a.chemnet.com/suppliers/chembase/335/3355.gif"/> |
| 密度 | 1.453g/cm3 |
| 熔点 | 71.5℃ |
| 沸点 | 277.8°C at 760 mmHg |
| 闪点 | 121.8°C |
| 水溶性 | Decomposes |
| 蒸汽压 | 0.00442mmHg at 25°C |
| 折射率 | 1.589 |
| 物化性质 | 熔点 71.5°C;沸点 202-205°C (105 torr);闪点 102°C;水溶性 Decomposes |
| 产品用途 | 用于医药、染料和有机合成 |
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals/Chemical Intermediates/Intermediate Compounds |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |