Silicone HH-9123
Contact Info
- Địa chỉ:浙江省遂昌县石门路9号, Mã bưu chính:
- Liên hệ: 汪小姐
- ĐT:0578-8505507 / 8505501
- Email:sales@zjhonghao.cn
Sản phẩm khác
Silicone HH-9123
Mô tả sản phẩm
HH-9123 là chất hoạt động bề mặt siloxane dùng chung để sản xuất bọt xốp polyurethane loại mềm gốc polyether. Về mặt hóa học, nó là chất ổn định hoạt tính cao dạng copolymer polysilane-polyoxyalkyl không bị thủy phân, phù hợp hơn cho bọt xốp mật độ nhẹ và máy tạo bọt thẳng đứng.
Tính chất vật lý
| Tính chất vật lý | |
| Mật độ(25℃) | 700-1000mPas |
| Độ nhớt(25℃) | 1.01-1.04g/cm³ |
| Giá trị PH(4% dung dịch nước) | 5.0-8.0 |
| Điểm đục(4% dung dịch nước) | 37-41℃ |
Điều kiện lưu trữ đề xuất
Trong bao bì nguyên vẹn, đặt ở môi trường không quá nóng và không quá lạnh, thời hạn lưu trữ của HH-9123 là trên 12 tháng.
Điểm đông đặc của HH-9123 dưới -10℃, do đó có thể chịu lạnh, nhưng trước khi sử dụng vẫn nên nâng lên nhiệt độ phòng.
Hướng dẫn sản xuất
HH-9123 có thể được đưa vào đầu phối riêng lẻ hoặc trộn với nước và amin. Trong công thức bọt mềm thông thường, nó có thể hòa tan vào hỗn hợp ở các tỷ lệ khác nhau. Thí nghiệm chứng minh, tính ổn định với các amin bậc ba phổ biến ở nhiệt độ phòng có thể đạt ít nhất 5 ngày.
Ứng dụng
HH-9123 đóng vai trò là chất ổn định cho bọt mềm gốc polyether, nhờ hoạt tính cao của nó, trong sản xuất có thể đạt được hiệu quả kinh tế cao. Khi hệ thống bọt xốp cần sự hỗ trợ ổn định nhiều hơn, đặc biệt là khi dùng cho hệ thống polyether PPG nguyên chất có giá trị hydroxyl 56 và mật độ thấp, nó càng thể hiện rõ ưu thế. Trong thành phần công thức, có thể sử dụng các tác nhân tạo bọt vật lý thông dụng. Phạm vi chế biến của HH-9123 rất rộng, nó có thể tạo bọt liên tục thành công trên nhiều loại máy khác nhau, nhờ hoạt tính cao, nó phù hợp hơn cho công nghệ tạo bọt trong thùng để sản xuất bọt mật độ thấp.
Hiệu quả kinh tế cao của HH-9123 được mang lại bởi hai hiệu ứng kép sau: chiều cao bọt cao hơn (vì nó được dùng làm chất ổn định hiệu quả cao) và lớp da mỏng. Để thuận tiện cho khách hàng sử dụng HH-9123 một cách kinh tế và phổ biến trong sản xuất hoặc tự phát triển và cải tiến công thức, nay cung cấp công thức tham khảo sau:
| 100 | Polyether polyol, giá trị OH 56 | |
| 5.5 | Nước | |
| 0.05 | CDN-T33 | |
| 0.5 | KOSMOS 29 | |
| 33.0 | Methylene chloride | |
| 2.1 | HH-9123 | |
| 83.0 | TD180 | |
Lượng chất xúc tác amin phù hợp cho mùa hè, vào ngày lạnh hoặc mùa lạnh hơn cần điều chỉnh tương ứng. Bên trái là công thức dùng cho tạo bọt trong thùng, mật độ 11.3KG/M chỉ số TDI khoảng 134%.
Đóng gói
Thùng sắt 210 KG Bồn chứa nhựa 1000 KG
Thông tin liên quan
Nhãn phân loại theo quy tắc vận chuyển hóa chất
Biện pháp khi xảy ra tai nạn và cháy nổ
Biện pháp bảo vệ khi lưu trữ và vận hành
Độc tính và tác động sinh thái
Đều được liệt kê trong bảng dữ liệu an toàn
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals/Organosilicon/Silicone Oil |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |