Hạt cao su mẹ MgO-75
Giá:Thỏa thuận
Contact Info
- Địa chỉ:Số 261, Đường Hoàng Cổ Phố, Khu Công nghệ Cao Bắc Giang, Thành phố Nam Phong, Mã bưu chính:
- Liên hệ: 连经理
- ĐT:0574-87468726
- Email:lqf@actmix.cn
Sản phẩm khác
Mô tả
Thông tin bổ sung
| Tên sản phẩm | Hàm lượng hoạt động % | Màu sắc | Lọc (micromet) | Loại chất mang | Độ nhớt Mooney ML(1+4)50℃Giá trị điển hình | Độ khối lượng riêng (g/cm³) Giá trị điển hình |
| Actmix®MgO-75GE F140 | 75 | Màu xám nhạt | 140 | EPR/EVM | 20-60 | 1.90 |
Actmix® MgO-75GE F140 có những ưu điểm sau:
Nguyên liệu MgO 63µm được sàng lọc hoàn toàn, sau khi chế tạo thành hạt cao su mẹ sẽ không tạo ra bụi bay, cải thiện môi trường sản xuất;
Hạt cao su mẹ MgO-75 được phân tiền trước bằng chất mang cao su và đóng gói chân không, ngăn chặn độ ẩm hấp thụ của magie oxit, đảm bảo hiệu quả hoạt động của MgO;
Hạt cao su mẹ không dính thành khối ở nhiệt độ phòng, giúp pha chế dễ dàng và chính xác;
Có độ nhớt Mooney thấp ở nhiệt độ thấp ví dụ 50℃, cải thiện chất lượng phân tán MgO trong khối cao su;
Hạt cao su mẹ được lọc trong quá trình tạo hạt, không có tạp chất, sẽ không làm tắc lưới lọc khi sản xuất sản phẩm đùn, giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi và nâng cao hiệu quả sản xuất;
Có khả năng tương thích tốt với các loại cao su khác nhau.
Ghi chú: G- biểu thị hạt, P- biểu thị tấm;
E- biểu thị sử dụng EPDM làm chất mang, N- biểu thị sử dụng NBR làm chất mang;
S- biểu thị sử dụng SBR làm chất mang, A- biểu thị sử dụng ACM làm chất mang;
EO- biểu thị sử dụng ECO làm chất mang, F140 biểu thị số micromet lọc và lưới lọc.
Thông tin sản phẩm này được lấy từ phòng thí nghiệm của công ty và tài liệu tham khảo, do đó không có hiệu lực pháp lý, hay không có nghĩa là cam kết hoặc đảm bảo khách hàng sẽ thành công khi sử dụng sản phẩm theo công thức của mình. Tuy nhiên công ty sẽ thực hiện tốt dịch vụ chuyên môn về mặt kỹ thuật đến mức tối đa, để giúp khách hàng đạt được mục đích sử dụng sản phẩm theo dự định của mình.
Dùng cho khối cao su CR, CSM, CM, CIIR và FPM, ví dụ các sản phẩm ép khuôn và ép tiêm khác nhau.
| Danh mục ngành nghề: | Machinery & Equipment/Seals & Gaskets/Rubber |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |