Kệ cáp kiểu khe phun sơn (khu vực thẳng/kệ cáp kiểu khe thẳng)
Sản phẩm khác
一、 Định nghĩa sản phẩm
Kệ cáp thẳng kiểu khe phun sơn là vật liệu chủ cơ bản của kệ cáp kiểu khe, là phần dây thẳng của toàn bộ hệ thống sắp xếp dây. Dùng tấm thép mạ kẽm làm nền bề mặt, được xử lý phun sơn tĩnh điện, toàn thể là thùng kín kiểu U, có thể kết hợp với nắp đậy, dùng để lắp đặt dây điện ở đoạn thẳng, phối hợp với các phụ kiện như khúc cong, khúc ba, giá đỡ và các phụ kiện khác để tạo thành kênh lắp đặt dây điện hoàn chỉnh.
二、 Đặc điểm cấu trúc
- Cấu trúc thùng kín toàn diệnThùng kín kiểu hộp U, khi kết hợp với nắp đậy sẽ tạo thành khe cáp kín, có hiệu quả chống bụi bẩn, chuột xâm nhập, đồng thời có thể giảm nhiễm điện từ, rất phù hợp với dây mạng, dây truyền thông, dây điều khiển, dây điện áp thấp. Khác với kệ cáp kiểu thang có lỗ rỗng, kiểu khe có khả năng bảo vệ dây điện tốt hơn.
- Tấm cánh nối ở đầu khe + lắp đặt lỗCác tấm bên hai đầu kệ cáp được dự trữ lỗ nối hình elip dài, khi nối hai đoạn kệ cáp thẳng, dùng bu lọc xuyên qua lỗ để buộc chặt cố định; lỗ dài có thể chứa sai số lắp đặt tại hiện trường, dễ dàng căn chỉnh và lắp ráp nhanh, cũng dùng để nối các phụ kiện kệ cáp khác nhau như khúc cong, khúc ba.
- Định hình bằng uốn tấm thépĐược uốn từ tấm thép nguyên tấm, mối nối phẳng phiu, độ bền cao, có thể chịu được trọng lượng riêng của dây điện; ở các tình huống tải trọng lớn với quãng đường lớn có thể chọn tấm dày hơn.
- Nắp đậy kèm theoNắp đậy được phun sơn cùng chất liệu, khóa vào phía trên kệ cáp, có giới hạn bằng khóa khóa, dễ tháo lắp, giữ được khả năng bảo vệ kín toàn thể kệ cáp.
三、 Quy trình bề mặt: Phun sơn tĩnh điện
Trên bề mặt nền tấm thép mạ kẽm, sử dụng quy trình phun sơn tĩnh điện để bám một lớp bột nhựa epoxy, được tạo hình qua quá trình ủ ở nhiệt độ cao.
- Ưu điểm: Khả năng chống ăn mòn, chống gỉ tốt hơn kệ cáp mạ kẽm điện thông thường; bề mặt mịn màng, đẹp mắt, không dễ bị gỉ; tính cách điện tốt; màu sắc có thể tùy chỉnh, màu xám, màu trắng là loại phổ biến nhất trong công trình.
- Hạn chế: Không phù hợp với môi trường hóa học ngâm nước lâu dài, có axit kiềm mạnh; ở các tình huống có mùn muối cao ngoài trời ưu tiên chọn kệ cáp mạ kẽm ngâm nóng.
四、 Thông số kích thước thông dụng
Đánh dấu kích thước: Chiều rộng × Chiều cao (mm), phù hợp với các phụ kiện như khúc cong, khúc ba cùng kích thước. Các kích thước thông dụng: 100×50, 200×100, 300×100, 400×150, 600×200. Độ dày tấm thép: Chọn theo tải trọng dây điện, đối với sắp xếp dây điện yếu chọn tấm mỏng, đối với dây điện động có tiết diện lớn chọn tấm dày hơn. Độ dài tiêu chuẩn mỗi đoạn: 2 mét/cái, cũng có thể tùy chỉnh 3 mét.
五、 Kịch bản ứng dụng
Chủ yếu ở các tình huống sắp xếp dây điện tổng hợp trong nhà: Văn phòng tầng cao, trung tâm thương mại, hầm ngầm, phòng máy, công trình điện yếu và điện mạnh trong nhà xưởng, trung tâm dữ liệu. Thường được sử dụng trong trần thả, hầm dây điện, phòng thiết bị, để lắp đặt dây mạng, dây giám sát, dây điều khiển phòng cháy chữa cháy, dây điện áp thấp.
六、 Điểm chính khi lắp đặt
- Lắp ráp nhiều đoạn kệ cáp thẳng, căn chỉnh cổng, buộc chặt bằng bu lọc; theo quy tắc công trình cần lắp đặt dây nối đất chéo để đảm bảo dẫn điện liên tục.
- Ổn định kệ cáp bằng giá đỡ, xác định khoảng cách giữa các giá đỡ theo tải trọng, ngăn kệ cáp bị biến dạng và chệch xuống.
- Sau khi lắp đặt xong dây điện, khóa nắp đậy để bảo vệ dây điện.
七、 So sánh vật liệu
Bảng
| Loại | Quy trình chế tạo | Môi trường ứng dụng |
|---|---|---|
| Kệ cáp kiểu khe phun sơn | Tấm thép mạ kẽm + Phun sơn tĩnh điện | Phòng máy trong nhà, văn phòng tầng cao, theo đòi hỏi thẩm mỹ và chống ăn mòn trung bình |
| Kệ cáp kiểu khe mạ kẽm thông thường | Mạ kẽm điện trên tấm thép | Nhà xưởng trong nhà thông thường, ưu tiên ngân sách |
| Kệ cáp kiểu khe mạ kẽm ngâm nóng | Ngâm kẽm toàn bộ thép | Ngoài trời, môi trường ẩm ướt, có ăn mòn |
| Kệ cáp kiểu khe thép không gỉ | Thép không gỉ 201/304 | Biển, môi trường ẩm ướt cao, xưởng có ăn mòn mạnh |
| Danh mục ngành nghề: | Electrical Equipment & Supplies/Power Distribution & Transmission/Cable Trays & Bridges |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |