China Van điều khiển điện thông minh - China Supplier
China Van điều khiển điện thông minh - China Supplier

Van điều khiển điện thông minh

Giá:Thỏa thuận
Danh mục ngành nghề: Machinery & Equipment/Valves/Control Valves
Danh mục sản phẩm:
Thương hiệu:
Thông số:


Contact Info
  • Địa chỉ:Phòng 322A, Tòa nhà 3, Số 900 Đường Lam Phong, Quận Phong Hiện, Thành phố Thượng Hải, Mã bưu chính:
  • Liên hệ: 刘海辉
  • ĐT:17092113333
  • Email:

Sản phẩm khác

Mô tả
Thông tin bổ sung

I. Giới thiệu:
Để nâng cao tính kinh tế của nhà máy điện, tuabin hơi đều được trang bị hệ thống hồi nhiệt, tức là lắp đặt bộ trao đổi nhiệt cấp cao và cấp thấp. Để đảm bảo bộ trao đổi nhiệt vận hành với mực nước, ngăn chặn tình trạng mực nước không đủ trong bộ trao đổi nhiệt khiến hơi chiết cấp trên của tuabin chảy vào hơi chiết cấp dưới, làm giảm hiệu suất tuabin và an toàn thiết bị, hệ thống xả nước của bộ trao đổi nhiệt đều lắp đặt van điều khiển mực nước. Van này tự động điều chỉnh độ mở van xả theo tín hiệu mực nước của bộ trao đổi nhiệt, giữ mực nước trong bộ trao đổi nhiệt luôn nằm trong phạm vi nhất định. Điều kiện làm việc của van điều khiển mực nước rất khắc nghiệt, trong nhiều trường hợp van hoạt động trong môi trường chất lỏng hai pha (tức là trạng thái hỗn hợp hơi và nước), đồng thời van cũng hoạt động ở trạng thái tiết lưu, hiện tượng ăn mòn do xâm thực rất nghiêm trọng. Khi ăn mòn đến một mức độ nhất định, van điều khiển mực nước sẽ không phát huy tác dụng, trong tình huống này, bộ trao đổi nhiệt không thể đảm bảo vận hành với mực nước, dẫn đến giảm tính kinh tế của tuabin. Do đó, việc lựa chọn van điều khiển mực nước có độ ăn mòn thấp, tiếng ồn nhỏ, cấu trúc đơn giản và hiệu suất đáng tin cậy là đặc biệt quan trọng.

II. Vật liệu bộ phận:

Thân van, nắp van: HT200, ZG230-450, ZG1Cr18Ni9Ti
Lõi van, mặt ngồi van: 1Cr18Ni9Ti, hợp kim Stellite hàn bề mặt
Trục van, thanh đẩy: 2Cr13, 1Cr18Ni9Ti
Vòng lót: 2Cr13
Phớt: Polytetrafluoroethylene (PTFE), than chì mềm, sóng thép không gỉ

III. Thông số kỹ thuật:

Đường danh nghĩa DN (mm)
(Đường kính lõi van dn)

20

25

32

40

50

65

80

100

125

150

200

250

300

(10)

(12)

(15)

(20)

Hệ số lưu lượng định mức Kv

Đường thẳng

1.8

2.8

4.4

6.9

11

17.6

27.5

44

69

110

176

275

440

690

1100

1760

Tỷ lệ phần trăm bằng nhau

1.6

2.5

4.0

6.3

10

16

25

40

63

100

160

250

400

630

1000

1600

Hành trình định mức L (mm)

10

16

25

40

60

100

Đặc tính lưu lượng cố hữu

Đường thẳng, tỷ lệ phần trăm bằng nhau

Tỷ lệ điều chỉnh cố hữu R

50:1

Lượng rò rỉ cho phép

Mặt ngồi van cứng: Cấp IV, mặt ngồi van mềm: Cấp VI

Áp suất danh nghĩa PN (MPa)

1.6, 4.0, 6.4

Nhiệt độ làm việc t (℃)

Loại nhiệt độ thường

-20~200, -40~250, -60~250

Loại tản nhiệt

-40~450, -60~450

Loại nhiệt độ cao

450~560

Loại nhiệt độ thấp

-60~-100, -100~-200, -200~-250

Danh mục ngành nghề: Machinery & Equipment/Valves/Control Valves
Danh mục sản phẩm:
Thương hiệu:
Thông số:
Kho hàng:
Xuất xứ:
About Toocle.com -  Toocle Partnership -  Toocle Services -  Toocle Agents
Copyright © Toocle.com. All Rights Reserved.
(浙)-经营性-2023-0192
ChatGlobal TChat