Pirimidine
Sản phẩm khác
Ứng dụng chính
Lĩnh vực dược phẩm:
Các dẫn xuất của pyrimidine là khung quan trọng trong nghiên cứu và phát triển thuốc, nhiều loại thuốc chứa cấu trúc vòng pyrimidine, ví dụ:
Thuốc chống khối u: Fluorouracil (5-FU) tác dụng chống ung thư bằng cách ức chế tổng hợp axit nucleic;
Thuốc chống virus: Acyclovir (tương tự purine, nhưng cấu trúc liên quan đến pyrimidine), Lamivudine (chống HIV và virus viêm gan B);
Thuốc kháng khuẩn: Sulfadiazine (kháng khuẩn phổ rộng, ức chế tổng hợp axit folic của vi khuẩn);
Thuốc hạ huyết áp: Như Nifedipine (chẹn kênh canxi, chứa cấu trúc tương tự pyrimidine).
Lĩnh vực thuốc bảo vệ thực vật:
Các hợp chất pyrimidine được ứng dụng rộng rãi làm thuốc diệt cỏ, thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm, ví dụ:
Thuốc diệt cỏ: Nicosulfuron (ức chế tổng hợp axit amin thực vật);
Thuốc diệt nấm: Azoxystrobin (ức chế hô hấp ty thể, diệt nấm phổ rộng).
Trung gian tổng hợp hữu cơ:
Dùng để tổng hợp các hợp chất dị vòng phức tạp (như purine, pteridine, quinazoline, v.v.), thông qua biến đổi nhóm chức (như đưa vào nhóm amino, nhóm hydroxyl, halogen ở vị trí 2, 4, 5) để xây dựng cấu trúc đa dạng, mở rộng các kịch bản ứng dụng.
Hóa học vật liệu:
Các polymer chứa vòng pyrimidine có thể được sử dụng để chế tạo vật liệu quang điện (như đi-ốt phát quang hữu cơ OLED), tận dụng cấu trúc liên kết cộng hưởng và tính năng truyền tải electron của chúng.
CAS NO:289-95-2;25247-63-6
EC NO:206-026-0
Công thức phân tử:C4H4N2
Khối lượng phân tử:80.088
Tên khác:;m-Diazine;m-Diazabenzene;
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals/Heterocyclic Compounds/Pyrimidine |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |
