Hạt cao su mẹ TBzTD-70
Contact Info
- Địa chỉ:Số 261, Đường Hoàng Cổ Phố, Khu Công nghệ Cao Bắc Giang, Thành phố Nam Phong, Mã bưu chính:
- Liên hệ: 连经理
- ĐT:0574-87468726
- Email:lqf@actmix.cn
Sản phẩm khác
| Tên sản phẩm | Hàm lượng hoạt động % | Màu sắc | Lọc (micromet) | Loại chất mang | Độ nhớt Mooney ML(1+4) tại 50℃Giá trị điển hình | Mật độ (g/cm³) Giá trị điển hình |
| Actmix® TBzTD-70GE F140 | 70 | Trắng | 140 | EPDM/EVM | 30-50 | 1.16 |
Loại chất mang có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu khách hàng, ngoài chất mang EPDM/EVM,
cũng có thể hỗ trợ chất mang cao su nitril, cao su styren-butadien, caoru acrylate và caoru epichlorohydrin.
An toàn và độc tính: Xin tham khảo tài liệu an toàn sản phẩm liên quan (MSDS);
Bảo quản: Ở nơi mát mẻ, khô ráo, đóng gói kín trong bao bì gốc để lưu trữ trong 1 năm.
So với TBzTD bột truyền thống, Actmix® TBzTD-70GE F140 có những ưu điểm sau:
Nguyên liệu TBzTD 100µm đã qua sàng lọc hoàn toàn, khi chế tạo thành hạt cao su mẹ sẽ không tạo ra bụi bay,
không gây dị ứng da, bảo vệ sức khỏe cho người vận hành;
Hạt cao su mẹ TBzTD-75 được phân tiền trước bằng chất mang cao su, đảm bảo hiệu quả hoạt động của TBzTD;
Hạt cao su mẹ không dính thành khối ở nhiệt độ phòng, giúp pha chế dễ dàng và chính xác;
Có độ nhớt Mooney thấp ở nhiệt độ thấp như 50℃,
cải thiện khả năng phân tán TBzTD trong khối cao su;
Hạt cao su mẹ được lọc trong quá trình tạo hạt, không chứa tạp chất,
khi sản xuất sản phẩm đùn sẽ không làm tắc lưới lọc, giảm tỷ lệ sản phẩm thải, nâng cao hiệu quả sản xuất;
Có khả năng tương thích tốt với các loại cao ru khác nhau.
Ghi chú: G- biểu thị hạt, P- biểu thị tấm, E- biểu thị sử dụng EPDM làm chất mang,
N- biểu thị sử dụng NBR làm chất mang, S- biểu thị sử dụng SBR làm chất mang,
A- biểu thị sử dụng ACM làm chất mang, EO- biểu thị sử dụng ECO làm chất mang,
F140 biểu thị số micromet của lọc và lưới lọc.
Có khả năng thúc đẩy quá trình chẻo cao ru tự nhiên và cao ru tổng hợp với ưu điểm an toàn cao trong quá trình chế tạo và tốc độ chẻo nhanh.
| Danh mục ngành nghề: | Machinery & Equipment/Seals & Gaskets/Rubber |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |