Van xả khí vi lượng
Sản phẩm khác
I. Giới thiệu:
Van xả khí vi lượng loại ARVX được sử dụng trong hệ thống điều hòa không khí trung tâm, hệ thống cung cấp khí và xả khí, hệ thống làm lạnh để loại bỏ không khí hòa tan có 2% VOL trong môi chất nước bên trong đường ống, nhằm cải thiện chức năng vận chuyển nước, cung cấp nhiệt và làm lạnh của hệ thống. Trong quá trình vận hành, không khí hòa tan có 2% VOL liên tục hình thành trong nước, tập trung ở vị trí cao nhất trên đường ống, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng cung cấp nhiệt và làm lạnh của đường ống. Van xả khí này chủ yếu loại bỏ khí hòa tan có 2% VOL bên trong đường ống, giúp nâng cao hiệu quả cung cấp nhiệt và làm lạnh cho đường ống, là sản phẩm không thể thiếu trong hệ thống điều hòa không khí trung tâm, hệ thống cung cấp khí và xả khí, hệ thống làm lạnh. Trong trường hợp thông thường, nước chứa khoảng 2% VOL không khí hòa tan, trong quá trình vận chuyển nước, không khí này liên tục giải phóng khỏi nước, tập trung ở vị trí cao trên đường ống, tạo thành túi khí (AIR POCKET), gây khó khăn cho việc vận chuyển nước, do đó khả năng vận chuyển nước của hệ thống có thể giảm khoảng 5-15%. Chức năng chính của van xả khí vi lượng này là loại bỏ 2% VOL không khí hòa tan, phù hợp để lắp đặt trong các tòa nhà cao tầng, đường ống trong khu công nghiệp, các trạm bơm nhỏ nhằm bảo vệ hoặc cải thiện hiệu quả vận chuyển nước của hệ thống và tiết kiệm năng lượng.
II. Thông số kỹ thuật:
Áp suất danh nghĩa: 1.0~1.6MPa
Đường kính danh nghĩa: 10~25mm
Môi chất sử dụng: Nước, dầu và các chất lỏng không ăn mòn khác
Nhiệt độ sử dụng: 0~100℃
Tiêu chuẩn thử nghiệm: GB/T 13927, API598
III. Vật liệu các bộ phận:
Tên gọi | Chất liệu |
Nắp van | Thiếc cầu |
Ngồi van | Thép không gỉ 304 |
Giá đỡ thanh dẫn | Thép không gỉ 304 |
Đầu bịt | Cao su tổng hợp BUNA, VITON |
Đòn bẩy | Thép không gỉ 304 |
Bể nổi | Thép không gỉ 304 |
Thân van | Thiếc cầu |
Bu lông | Thép mạ kẽm |
IV. Kích thước hình dáng:
Đường kính danh nghĩa DN(mm) | Kích thước lối vào | Kích thước lối ra | Kích thước lỗ xả khí(mm) | Kích thước hình dáng A(dài) х B(rộng) х C(cao)(mm) |
15 | 1/2"(15mm) | 1/4" | 1.6 | 102 х86х127 |
20 | 3/4"(20mm) | 1/4" | 1.6 | 102 х86х127 |
25 | 1"(25mm) | 1/4" | 1.6 | 102 х86х127 |
| Danh mục ngành nghề: | Machinery & Equipment/Valves/Air Vent Valves |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |