Acid caproic
Sản phẩm khác
Ứng dụng chính
Thực phẩm và gia vị:
Hương liệu thực phẩm: Dùng trong hương liệu phô mai, kem, hương liệu trái cây, tạo hương vị độc đáo, ví dụ lượng sử dụng tối đa trong gia vị là 450mg/kg.
Tăng hương cho rượu: Ethyl hexanoate là thành phần chính tạo nên "hương rượu" của rượu trắng, giúp nâng cao hương vị và mùi thơm.
Nguyên liệu hóa học:
Chất hoạt động bề mặt: Tổng hợp natri hexanoat, kali hexanoat, dùng trong chất tẩy rửa và phụ trợ dệt may.
Phụ gia dầu bôi trơn: Tăng cường khả năng chống mài mòn và chống rỉ cho mỡ bôi trơn.
Chất làm dẻo: Tổng hợp trihexanoin với glycerol, dùng trong bơ thực vật và sản phẩm sữa.
Lĩnh vực y tế:
Thuốc tiêu hóa: Giảm co thắt và đau đớn, là thành phần của thuốc giảm đau dạng phối hợp.
Trung gian: Tiền thể tổng hợp thuốc kháng sinh, thuốc chống động kinh.
Các ứng dụng khác:
Dịch xử lý kim loại: Dùng làm chất bôi trơn và chất chống rỉ.
Nhiên liệu sinh học: Chuyển hóa xúc tác thành hexanol, nhiệt trị đốt cháy gần bằng dầu diesel (39,1 MJ/Kg).
CAS NO:142-62-1
EC NO:205-550-7
Công thức phân tử:C6H12O2
Khối lượng phân tử:116.18
Tên khác:;Axit hexanoic;Axit caproic tự nhiên;Axit caproic;
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals/Other Organic Raw Materials/Other Organic Raw Materials |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |
