Hexanal
Sản phẩm khác
Ứng dụng chính
Công nghiệp hương liệu và thực phẩm:
Có hương thơm cỏ tươi và trái cây tươi, là thành phần quan trọng của mùi hương thực vật tự nhiên, thường được dùng để pha chế hương liệu trái cây (như táo, chuối, cam quýt), hương liệu rau củ (như dưa chuột, cà chua) và hương liệu hoa.
Làm phụ gia thực phẩm (được phép sử dụng với giới hạn), dùng trong đồ uống, kẹo, thực phẩm nướng, v.v., để tăng cường hương vị tự nhiên. Trung gian hóa chất:
Dùng để tổng hợp n-hexanol (thông qua khử hydro hóa), n-hexanoic acid (thông qua oxy hóa), v.v., các hợp chất này là nguyên liệu để sản xuất chất làm dẻo, chất tẩy rửa, chất bôi trơn.
Là trung gian tổng hợp thuốc, thuốc trừ sâu (như thuốc diệt côn trùng, thuốc diệt cỏ) và thuốc nhuộm, ví dụ như chuẩn bị trung gian hữu cơ chứa nhóm aldehyde thông qua phản ứng ngưng tụ.
Các ứng dụng khác:
Trong công nghiệp mỹ phẩm, dùng để pha chế hương thơm cho nước hoa và sản phẩm chăm sóc da;
Làm chất khử hoặc chất liên kết trong tổng hợp hữu cơ, tham gia vào quá trình chuẩn bị vật liệu polymer;
Trong nông nghiệp, có thể làm tiền chất của chất điều tiết sinh trưởng thực vật hoặc pheromone, điều chỉnh sự phát triển của thực vật hoặc bẫy sâu bệnh.
CAS NO:66-25-1
EC NO:200-624-5
Công thức phân tử:C6H12O
Khối lượng phân tử:100.1589
Tên khác:;Hexanal tự nhiên;n-Hexanal;
| Danh mục ngành nghề: | Chemicals/Other Organic Raw Materials/Other Organic Raw Materials |
|---|---|
| Danh mục sản phẩm: | |
| Thương hiệu: | |
| Thông số: | |
| Kho hàng: | |
| Xuất xứ: |
