China Áp suất cao lưu lượng khí sulfur hexafluoride loại xe tay LN2-40.5/1600A, công tắc trong tủ SF6 - China Supplier
China Áp suất cao lưu lượng khí sulfur hexafluoride loại xe tay LN2-40.5/1600A, công tắc trong tủ SF6 - China Supplier China Áp suất cao lưu lượng khí sulfur hexafluoride loại xe tay LN2-40.5/1600A, công tắc trong tủ SF6 - China Supplier China Áp suất cao lưu lượng khí sulfur hexafluoride loại xe tay LN2-40.5/1600A, công tắc trong tủ SF6 - China Supplier China Áp suất cao lưu lượng khí sulfur hexafluoride loại xe tay LN2-40.5/1600A, công tắc trong tủ SF6 - China Supplier

Áp suất cao lưu lượng khí sulfur hexafluoride loại xe tay LN2-40.5/1600A, công tắc trong tủ SF6

Giá:¥36000
Danh mục ngành nghề: Electrical Equipment & Supplies/High Voltage Electrical/Other High Voltage Devices
Danh mục sản phẩm:
Thương hiệu:
Thông số:


Contact Info
  • Địa chỉ:Khu Công nghiệp Hướng Dương, Thị trấn Lưu, Thành phố Yueqing, Mã bưu chính:
  • Liên hệ: 李经理
  • ĐT:15167417505
  • Email:864640886@qq.com

Sản phẩm khác

Mô tả
Thông tin bổ sung

Máy cắt mạch dãy LN2 là máy cắt mạch cao áp kiểu xe di chuyển nội thất (SF6) với điện định danh 35kV (40,5kV), chủ yếu được sử dụng trong hệ thống điện xoay chiều ba pha tại các cơ sở công nghiệp, nhà máy điện và trạm biến áp.

1. Tổng quan sản phẩm

Dãy máy cắt mạch này phù hợp với hệ thống điện có điện định danh 40,5kV và tần số 50Hz. Chức năng cốt lõi bao gồm bảo vệ và kiểm soát tuyến điện, đặc biệt phù hợp với các tình huống hoạt động thường xuyên, ví dụ như cắt và nối nhóm tụ điện hoặc dùng làm máy cắt mạch liên kết. Thiết kế sản phẩm tương thích với các kiểu tủ điện chính thống như KYN61, JYN1, GBC..., có thể sử dụng riêng hoặc lắp đặt lồng vào.

2. Thông số kỹ thuật chính

Dòng điện định danh: bao gồm nhiều quy cách như 630A, 1250A, 1600A, 2000A, 2500A.

Dòng cắt ngắn mạch định danh: thường là 25kA hoặc 31,5kA.

Mức cách điện: Độ bền xung sét có thể đạt đến 185kV hoặc 215kV, độ bền công suất (1 phút) là 95kV.

Thời gian sử dụng cơ khí và điện: Thời gian sử dụng cơ khí có thể đạt 10.000 lần (cấp M2), thời gian sử dụng điện là cấp E2. Một số loại máy có thời gian sử dụng cơ khí được tuyên bố có thể đạt 30.000 lần.

Thông số khí SF6: Áp suất định danh (tại 20℃) thường là 0,40 hoặc 0,50MPa, tỷ lệ rò khí hàng năm ≤1%.

Thời gian hoạt động: Thời gian đóng mạch ≤0,1 giây, thời gian ngắt mạch ≤0,06 giây.

3. Đặc điểm cấu trúc và thiết kế

Thiết kế buồng dập tắt lửa: Sử dụng buồng dập tắt lửa kiểu nở nở vòng xoay tự năng, kết hợp nguyên lý thổi dọc theo vòng xoay và nén khí, có đặc điểm thời gian phóng điện ngắn, hiệu suất cắt mạch tốt và không tạo ra điện áp quá độ hoạt động.

Thiết kế mô-đun: Cơ cấu điều khiển và các linh kiện điện đều sử dụng thiết kế mô-đun, bố trí gọn gàng hợp lý, dễ dàng bảo trì và thay thế.

Xe di chuyển và cách điện: Khoảng cách trung tâm giữa các xe di chuyển thường được thiết kế là 30mm, cánh chạm sử dụng nhựa epoxy sulfua tăng cường cách điện, tiếp điểm là tiếp điểm hoa tròn. Thiết bị đẩy sử dụng cấu trúc vít bích, dễ di chuyển bên trong tủ điện.

Cấu hình cơ cấu: Có thể sử dụng cơ cấu điều khiển bằng lò xo loại CT10, cơ cấu điều khiển bằng lò xo kiểu liên kết hoặc cơ cấu điều khiển từ tính loại CD10IIIG.

Theo dõi khí: Được trang bị đồng hồ kiểm tra mật độ SF6 có bù nhiệt độ, có thể tự động theo dõi áp suất khí và phát ra tín hiệu cảnh báo hoặc khóa khi áp suất bất thường.

4. Điều kiện sử dụng và tiêu chuẩn

Môi trường sử dụng: Nhiệt độ môi trường thường ở mức tối đa +40℃, mức tối thiểu có thể đạt -40℃ hoặc -30℃; độ cao địa hình thường không vượt quá 2000m (một số loại máy có thể đạt 3000m); nơi lắp đặt không có chất dễ cháy, nguy cơ nổ và rung mạnh.

5. Loại và quy cách sản phẩm

Dãy sản phẩm này có nhiều loại, kết hợp quy cách phổ biến bao gồm:

LN2-40,5/630-25 và LN2-40,5/630A-31,5KA

LN2-40,5/1250-25 và LN2-40,5/1250A-31,5KA

LN2-40,5/1600-25 và LN2-40,5/1600-31,5KA

LN2-40,5/2000-31,5 và LN2-40,5/2500A-31,5KA

Cũng có các loại tương tự như SFM(LN2) trong cùng dãy, đặc điểm kỹ thuật và phạm vi ứng dụng gần như giống hệt nhau.

Danh mục ngành nghề: Electrical Equipment & Supplies/High Voltage Electrical/Other High Voltage Devices
Danh mục sản phẩm:
Thương hiệu:
Thông số:
Kho hàng:
Xuất xứ:
About Toocle.com -  Toocle Partnership -  Toocle Services -  Toocle Agents
Copyright © Toocle.com. All Rights Reserved.
(浙)-经营性-2023-0192
ChatGlobal TChat